Máy chủ VPS là gì? Ưu điểm và cách thức hoạt động của VPS
Thịnh Văn Hạnh
25/12/2025
4431 Lượt xem
Chia sẻ bài viết
Máy chủ VPS đang trở thành giải pháp lưu trữ được nhiều cá nhân và doanh nghiệp lựa chọn nhờ khả năng vận hành ổn định, bảo mật cao và chi phí hợp lý. Trong bối cảnh các website và ứng dụng ngày càng yêu cầu tốc độ xử lý mạnh mẽ, việc sử dụng máy chủ VPS giúp tối ưu hiệu suất và đảm bảo trải nghiệm người dùng vượt trội.
Nếu bạn đang tìm hiểu về máy chủ VPS là gì, cách hoạt động ra sao và tại sao nó lại được ưa chuộng đến vậy, bài viết dưới đây sẽ giúp bạn nắm rõ toàn bộ thông tin cần thiết trước khi đưa ra quyết định.
Tóm Tắt Bài Viết
Máy chủ VPS là gì?
VPS (Virtual Private Server), còn gọi là máy chủ ảo, được tạo ra bằng cách sử dụng công nghệ ảo hóa để chia một máy chủ vật lý thành nhiều máy chủ độc lập. Mỗi VPS hoạt động như một máy chủ riêng hoàn chỉnh, có tài nguyên riêng biệt như CPU, RAM, ổ cứng, băng thông, hệ điều hành riêng và địa chỉ IP.

Người dùng được toàn quyền quản trị VPS: cài đặt hệ điều hành, cấu hình phần mềm, phân quyền và vận hành hệ thống theo nhu cầu thực tế. Về cách sử dụng và khả năng vận hành, VPS không khác gì một máy chủ vật lý, nhưng chi phí và độ linh hoạt cao hơn nhiều.
Cách thức hoạt động của máy chủ VPS
Máy chủ VPS vận hành dựa trên công nghệ ảo hóa. Trên một máy chủ vật lý, phần mềm ảo hóa (hypervisor) sẽ phân tách tài nguyên phần cứng thành nhiều máy chủ ảo độc lập. Mỗi VPS có hệ điều hành riêng được cấp một lượng tài nguyên cố định và hoạt động hoàn toàn tách biệt với các VPS khác trên cùng máy chủ.

Người dùng được toàn quyền quản lý VPS của mình, từ cài đặt phần mềm, cấu hình hệ thống cho đến khởi động lại máy chủ mà không gây ảnh hưởng đến bất kỳ VPS nào khác. Điều này giúp đảm bảo tính ổn định, bảo mật và mức độ linh hoạt cao trong quá trình sử dụng.
Vai trò của máy chủ VPS
Máy chủ ảo riêng (VPS) đóng vai trò lưu trữ toàn bộ tệp và cơ sở dữ liệu cần thiết cho website. Khi người dùng truy cập trang web của bạn, trình duyệt của họ sẽ gửi yêu cầu đến máy chủ và VPS sẽ phản hồi bằng cách chuyển các tệp cần thiết qua Internet. Về bản chất, dịch vụ VPS cung cấp cho bạn một máy chủ ảo hoạt động tương tự như một máy chủ vật lý độc lập.
VPS được tách biệt khỏi những người dùng khác ngay từ cấp độ hệ điều hành. Cách hoạt động này khá giống với việc bạn tạo nhiều phân vùng trên máy tính cá nhân để chạy song song nhiều hệ điều hành (như Windows và Linux) mà không cần phải khởi động lại máy.

Sử dụng VPS cho phép bạn triển khai website trong một môi trường an toàn, với tài nguyên riêng biệt và đảm bảo (RAM, dung lượng lưu trữ, CPU,…), không phải chia sẻ với bất kỳ người dùng nào khác. Nhờ đó, bạn có được quyền kiểm soát gần như tương đương một máy chủ chuyên dụng nhưng với mức chi phí tối ưu và hợp lý hơn rất nhiều.
Ưu nhược điểm của máy chủ VPS
Ưu điểm của dịch vụ VPS
- Sử dụng tài nguyên riêng biệt không chia sẻ với người dùng khác nên hạn chế tối đa tình trạng bị ảnh hưởng bởi hệ thống bên ngoài.
- Khai thác hiệu quả tài nguyên máy chủ giúp giảm số lượng máy chủ vật lý cần triển khai.
- Là môi trường lý tưởng cho các dự án thử nghiệm vì không đòi hỏi phải sử dụng máy chủ vật lý.
- Thuê VPS giúp tiết kiệm chi phí đáng kể so với việc thuê một máy chủ riêng.
- Hoạt động hoàn toàn như một máy chủ độc lập với CPU, RAM, ổ cứng, địa chỉ IP và hệ điều hành riêng.
- Có thể dùng để thiết lập Web Server, Mail Server và nhiều ứng dụng khác. Người dùng cũng có thể truy cập website qua trình duyệt trên VPS với tốc độ upload/download cao.
- Dễ dàng nâng cấp cấu hình mà không cần khởi động lại hệ thống.
- Cho phép cài đặt lại hệ điều hành nhanh chóng chỉ trong khoảng 5–10 phút.
- Tùy chọn cấu hình VPS linh hoạt theo nhu cầu sử dụng.

Nhược điểm của dịch vụ VPS
- Mức độ ổn định vẫn phụ thuộc vào hoạt động của máy chủ vật lý.
- Tài nguyên máy chủ vật lý có giới hạn và được chia sẻ cho nhiều người dùng.
- Người sử dụng cần có kỹ năng quản trị hệ thống nhất định.
- Chi phí VPS có thể cao hơn so với shared hosting. Dù linh hoạt hơn, VPS chỉ thật sự mang lại hiệu quả khi bạn biết cách quản lý và khai thác.
Ứng dụng của máy chủ VPS
VPS được ứng dụng rộng rãi nhờ tính linh hoạt, hiệu suất mạnh và khả năng kiểm soát độc lập. Một số mục đích sử dụng phổ biến của VPS bao gồm:
- Lưu trữ và vận hành website, blog hoặc diễn đàn.
- Thiết lập máy chủ game, máy chủ email, VPN hoặc proxy.
- Lưu trữ và sao lưu dữ liệu cho cá nhân hoặc doanh nghiệp.
- Tạo môi trường phát triển và thử nghiệm phần mềm, ứng dụng.
- Vận hành các dịch vụ web, hệ thống thương mại điện tử hoặc nền tảng livestream.
VPS là lựa chọn lý tưởng cho cá nhân và doanh nghiệp cần một môi trường máy chủ riêng với hiệu năng cao và khả năng bảo mật vượt trội.
Khi nào nên dùng máy chủ VPS?
Nếu bạn đang dùng dịch vụ lưu trữ dùng chung (Shared Hosting) nhưng chưa đủ ngân sách để nâng cấp lên máy chủ chuyên dụng thì việc chuyển sang VPS là lựa chọn đáng cân nhắc, đặc biệt khi bạn có các nhu cầu sau:
1. Xử lý lượng truy cập ngày càng tăng
Shared Hosting hoạt động tốt ở giai đoạn đầu nhưng khi lượng truy cập lớn dần, website dễ bị chậm, thời gian tải trang kéo dài và làm giảm trải nghiệm người dùng. Với VPS, nhờ được cấp tài nguyên riêng, trang web của bạn có thể xử lý nhiều yêu cầu hơn và duy trì hiệu suất ổn định ngay cả khi lưu lượng tăng mạnh.
2. Tùy chỉnh ứng dụng theo nhu cầu
VPS mang đến quyền kiểm soát cao hơn so với Shared Hosting. Bạn có thể:
- Cài đặt phần mềm tùy chỉnh
- Cấu hình hệ thống theo mục tiêu sử dụng
- Tích hợp các giải pháp như phần mềm kế toán, CRM, ERP
- Thiết lập tường lửa và các biện pháp bảo mật riêng
Điều này giúp môi trường máy chủ linh hoạt và phù hợp hoàn toàn với yêu cầu của doanh nghiệp.
3. Giảm thiểu lỗi máy chủ và tăng độ ổn định
Khi website phát triển với nhiều tính năng và dữ liệu hơn, nhu cầu về CPU, RAM và tài nguyên xử lý sẽ tăng. Trên Shared Hosting, điều này dễ dẫn đến lỗi như “Internal Server Error” hoặc “Service Unavailable” do tài nguyên bị giới hạn và chia sẻ cho nhiều người dùng.
Trong khi đó, VPS cung cấp tài nguyên riêng biệt, giúp các website nặng vận hành mượt mà hơn và hạn chế xung đột. Khi cần mở rộng, bạn cũng có thể nâng cấp lên cấu hình VPS mạnh hơn chỉ trong vài phút mà không ảnh hưởng đến hoạt động của website.
Nhóm khách hàng nào nên sử dụng máy chủ VPS
Máy chủ ảo (VPS) là giải pháp được nhiều đơn vị lựa chọn, đặc biệt trong các lĩnh vực lập trình, thiết kế web và thương mại điện tử. Nhìn chung, nhu cầu sử dụng VPS có thể chia thành bốn nhóm chính:
- Đơn vị thiết kế web: sử dụng để triển khai nhiều website cùng lúc, tạo môi trường thử nghiệm (sandbox) hoặc lưu trữ website cho khách hàng.
- Nhà phát triển web: dùng làm nền tảng phát triển, thử nghiệm mã nguồn, vận hành các script và phần mềm tùy chỉnh.
- Webmaster nâng cao: phục vụ các website lớn, có tính năng động phức tạp, chạy đa website, hệ thống script tùy chỉnh, máy chủ cơ sở dữ liệu và email.
- Doanh nghiệp: đáp ứng nhu cầu vận hành các website tiêu tốn tài nguyên, hệ thống thương mại điện tử, truyền phát media, máy chủ dữ liệu hoặc email doanh nghiệp.
Tuy nhiên, như đã đề cập, việc sử dụng VPS đòi hỏi kỹ năng kỹ thuật và khả năng quản trị hệ thống. Vì vậy, nhóm khách hàng chủ yếu của VPS thường là những người làm trong lĩnh vực IT hoặc có kinh nghiệm vận hành máy chủ.
Bảng giá cho thuê máy chủ VPS của BKNS
Dưới đây là bảng giá tham khảo một số gói thuê máy chủ ảo VPS/Cloud Server tại BKNS — kèm theo cấu hình — tính theo tháng. Giá có thể thay đổi theo chương trình khuyến mãi hoặc chính sách của nhà cung cấp, nên bạn nên kiểm tra lại trực tiếp trước khi đăng ký.
Dưới đây là bảng giá cho thuê máy chủ VPS giá rẻ của BKNS:

Bảng giá tham khảo các gói thuê máy chủ VPS giá rẻ với cấu hình và chi phí đa dạng theo tháng
Một số lưu ý trước khi mua máy chủ ảo VPS
Thị trường hiện nay có rất nhiều nhà cung cấp VPS với mức giá và cấu hình khác nhau. Để lựa chọn được gói dịch vụ phù hợp, bạn cần hiểu rõ các thông số kỹ thuật cơ bản sau:
- RAM
RAM là bộ nhớ chính của hệ thống, đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc xử lý dữ liệu. VPS có dung lượng RAM càng lớn thì khả năng xử lý mã nguồn, truy vấn và các tác vụ hệ thống càng tốt.
RAM đặc biệt cần thiết cho:
- Xử lý mã PHP
- Hoạt động của cơ sở dữ liệu MySQL
- Các ứng dụng và tác vụ nền
- Khả năng đọc/ghi dữ liệu nhanh
Thông thường, các gói VPS cho phép lựa chọn RAM từ 512MB đến 16GB. Nếu bạn thấy cấu hình vượt quá 16GB, đó thường là Cloud VPS – dạng máy chủ ảo có khả năng mở rộng linh hoạt, như dịch vụ Cloud Server của Viettel IDC.
Dung lượng RAM phù hợp phụ thuộc vào lưu lượng truy cập và cách tối ưu hệ thống.
Ví dụ:
- 1GB RAM là đủ để chạy WordPress ổn định.
- Nếu tối ưu tốt, chỉ cần 512MB RAM vẫn có thể phục vụ ~5.000 lượt truy cập/ngày và khoảng 100 người online cùng lúc.
- SWAP
SWAP là vùng bộ nhớ ảo được sử dụng khi RAM bị đầy. Đây không phải bộ nhớ vật lý mà là không gian trên ổ đĩa dùng để lưu tạm dữ liệu đang chờ xử lý.
Một số lưu ý:
- SWAP giúp hệ thống tránh bị treo khi RAM quá tải.
- Tốc độ SWAP chậm hơn RAM rất nhiều, nhưng vẫn tốt hơn việc hệ thống bị lỗi.
- Không phải VPS nào cũng hỗ trợ SWAP — chỉ các máy chủ ảo công nghệ Xen (XenVPS) mới hỗ trợ tốt tính năng này.
- Disk (Ổ cứng)
Ổ cứng là nơi lưu trữ hệ điều hành, mã nguồn website, cơ sở dữ liệu và toàn bộ dữ liệu trên VPS. Có hai loại ổ cứng phổ biến:
HDD (Hard Disk Drive)
- Loại truyền thống, giá rẻ
- Tốc độ đọc/ghi thấp hơn nhiều so với SSD
SSD (Solid State Drive)
- Tốc độ truy xuất nhanh hơn HDD đến 300 lần
- Khi kiểm tra thực tế, HDD chỉ đạt khoảng 80 MB/s, trong khi SSD có thể đạt 400 MB/s hoặc hơn
Các gói VPS dùng SSD thường có giá cao hơn nhưng mang lại hiệu suất vượt trội, đặc biệt với website lớn và cần tốc độ cao.
- CPU Core
CPU Core là số lõi xử lý được phân bổ cho VPS từ máy chủ vật lý. Số core càng nhiều, khả năng xử lý tác vụ càng mạnh.
Các gói VPS phổ thông thường cung cấp từ 1 đến 3 CPU cores. Nếu bạn chạy ứng dụng nặng hoặc website nhiều truy vấn, nên chọn gói có số core cao hơn.
- Bandwidth / Transfer
Đây là băng thông, thể hiện lượng dữ liệu được phép truyền tải mỗi tháng.
Ví dụ:
Nếu bạn lưu trên VPS một file 1GB, khi một người tải xuống, bạn tiêu tốn 1GB băng thông. Điều tương tự áp dụng với hình ảnh, video, CSS, JS…
Các website có lượng truy cập lớn hoặc chứa nhiều nội dung đa phương tiện cần băng thông cao hoặc không giới hạn.
- IP
IP (Internet Protocol) là địa chỉ mạng được cấp cho VPS. Nhà cung cấp có thể cung cấp một hoặc nhiều địa chỉ IP tùy gói dịch vụ.
Một số lưu ý:
- Nhiều IP giúp tách các dịch vụ (email, website, ứng dụng…)
- IP mua thêm thường nằm trong cùng dải mạng (cùng class A và B)
Ví dụ: 192.168.1.1 / 192.168.1.2 / 192.168.1.3
IP riêng còn giúp cải thiện SEO, tối ưu bảo mật và tránh rủi ro bị liệt vào blacklist chung.
Hy vọng thông tin mà BKNS chia sẻ trong bài viết sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về máy chủ VPS và nếu bạn có nhu cầu sử dụng dịch vụ VPS thì hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn và báo giá chi tiết nhất.
































