| Tên miền | Lệ phí đăng ký | Phí duy trì/năm | Quản trị tên miền năm đầu | Quản trị tên miền năm tiếp theo | Tổng tiền năm đầu | Tổng tiền năm tiếp theo |
|---|---|---|---|---|---|---|
| (1) | (2) | (3) | (4) | = (1+2+3) + (3*10%) | = (2+4) + (4*10%) | |
| .vn | 100.000 đ | 350.000 đ | 200.000 đ | 100.000 đ | 460.000 đ | |
| .com.vn | 100.000 đ | 250.000 đ | 200.000 đ | 100.000 đ | 360.000 đ | |
| .net.vn/.ai.vn/.biz.vn(*1) | 100.000 đ | 250.000 đ | 200.000 đ | 100.000 đ | 360.000 đ | |
| .edu.vn/.gov.vn/.org.vn/.ac.vn/
.health.vn/.int.vn/tên miền theo địa giới hành chính |
50.000 đ | 100.000 đ | 200.000 đ | 100.000 đ | 210.000 đ | |
| .info.vn/ .pro.vn/.id.vn(*2) | 10.000 đ | 50.000 đ | 100.000 đ | 50.000 đ | 105.000 đ | |
| .io.vn/ .name.vn | 10.000 đ | 20.000 đ | 40.000 đ | 20.000 đ | 42.000 đ | |
| Tên miền tiếng Việt | 10.000 đ | 20.000 đ | 20.000 đ | 20.000 đ | 42.000 đ |
| Chuyển tên miền về BKNS | Phí chuyển đổi | Phí duy trì/năm | Dịch vụ tài khoản quản trị tên miền năm đầu | Tổng tiền chuyển đổi + sử dụng năm tiếp theo |
|---|---|---|---|---|
| (1) | (2) | (3) | = (1+2+3) + (3*10%) | |
| .vn | Miễn phí | 350.000 đ | 100.000 đ | 460.000 đ |
| .com.vn | Miễn phí | 250.000 đ | 100.000 đ | 360.000 đ |
| .net.vn/.ai.vn/.biz.vn(*1) | Miễn phí | 250.000 đ | 100.000 đ | 360.000 đ |
| .edu.vn/.gov.vn/.org.vn/.ac.vn/
.health.vn/.int.vn/tên miền theo địa giới hành chính |
Miễn phí | 100.000 đ | 100.000 đ | 210.000 đ |
| .info.vn/ .pro.vn/.id.vn(*2) | Miễn phí | 50.000 đ | 50.000 đ | 105.000 đ |
| .io.vn/ .name.vn | Miễn phí | 20.000 đ | 20.000 đ | 42.000 đ |
| Tên miền tiếng Việt | Miễn phí | 20.000 đ | 20.000 đ | 42.000 đ |
























