IP là gì? Địa chỉ IP là gì, cách xem IP chuẩn nhất 2026
Thịnh Văn Hạnh
14/07/2026
8792 Lượt xem
Chia sẻ bài viết
Địa chỉ IP hay IP là khái niệm quen thuộc với phần lớn người dùng Internet hiện nay. Đây không chỉ là thuật ngữ nền tảng trong lĩnh vực mạng máy tính mà còn giữ vai trò then chốt trong việc nhận diện và quản lý các thiết bị đang kết nối. Vậy địa chỉ IP là gì, có chức năng ra sao, và những điểm mạnh điểm hạn chế của nó gồm những gì? Hãy cùng BKNS tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây

Tóm Tắt Bài Viết
IP là gì?
Theo Kaspersky, IP là viết tắt của Internet Protocol, tức Giao thức Internet. Đây là tập hợp các quy tắc quy định cách dữ liệu được đóng gói, đánh địa chỉ và truyền giữa các thiết bị trong mạng.
Địa chỉ IP là địa chỉ logic được gán cho một giao diện mạng. Địa chỉ này giúp xác định thiết bị gửi, thiết bị nhận và điểm đến của các gói dữ liệu. Có thể hình dung địa chỉ IP giống như địa chỉ nhận thư, giúp hệ thống mạng chuyển dữ liệu đến đúng nơi.

IP và địa chỉ IP khác nhau thế nào?
IP là giao thức dùng để truyền dữ liệu, còn địa chỉ IP là thông tin nhận diện và định tuyến được sử dụng trong giao thức đó. Vì vậy, cách gọi “IP của thiết bị” trong giao tiếp hằng ngày thường được hiểu là địa chỉ IP của thiết bị hoặc kết nối mạng.
Trong giao thức TCP/IP, địa chỉ IPv4 thường đi cùng Subnet Mask hoặc độ dài prefix. Thông tin này giúp thiết bị xác định phần địa chỉ mạng và phần địa chỉ máy chủ.
Nếu hai thiết bị nằm trong cùng một subnet, chúng có thể trao đổi trực tiếp trong mạng cục bộ. Nếu nằm ở các subnet khác nhau, dữ liệu thường được chuyển qua router hoặc default gateway để đến đúng mạng đích.
IP dùng để làm gì và tại sao quan trọng?
Địa chỉ IP giúp các thiết bị nhận diện nhau và truyền dữ liệu đến đúng điểm đích. Nếu không có địa chỉ IP, máy tính, điện thoại, router và máy chủ sẽ không biết dữ liệu cần được gửi đến đâu hoặc được nhận từ nguồn nào.
Trong thực tế, địa chỉ IP được sử dụng cho nhiều hoạt động quan trọng:
- Định danh thiết bị, máy chủ hoặc giao diện mạng trong quá trình kết nối.
- Giúp router và các thiết bị trung gian định tuyến gói tin đến đúng mạng đích.
- Cho phép người dùng truy cập website, ứng dụng, máy chủ và các dịch vụ trực tuyến.
- Hỗ trợ quản trị mạng, cấu hình server, VPN, camera và hệ thống truy cập từ xa.
- Áp dụng rule tường lửa, whitelist, blacklist và các chính sách giới hạn truy cập.
- Ghi nhận log để giám sát hoạt động, phát hiện bất thường và xử lý sự cố kết nối.
Tên miền, DNS và địa chỉ IP liên quan thế nào?
Người dùng thường truy cập website bằng tên miền vì tên miền dễ nhớ hơn một dãy số IP. Khi bạn nhập tên miền vào trình duyệt, hệ thống DNS sẽ tìm địa chỉ IP tương ứng của máy chủ. Trình duyệt sau đó sử dụng địa chỉ IP này để kết nối và tải nội dung website.
Xem thêm: Đăng Ký Tên Miền Nhanh Chóng Tại BKNS
Bạn cần mua một tên miền để bắt đầu website của mình
IP hoạt động như thế nào?
Khi bạn truy cập một website hoặc gửi dữ liệu qua Internet, địa chỉ IP được sử dụng xuyên suốt quá trình xác định điểm đích và định tuyến gói tin. Quá trình này có thể được hiểu qua bốn bước chính.
Bước 1: Từ tên miền đến địa chỉ IP
Khi bạn nhập một tên miền vào trình duyệt, hệ thống DNS Server sẽ tìm bản ghi phù hợp và trả về địa chỉ IP của máy chủ. Nhờ DNS, người dùng có thể truy cập website bằng tên miền thay vì phải ghi nhớ địa chỉ IP.
Bước 2: Thiết bị tạo và gửi gói tin đến IP đích
Sau khi xác định được địa chỉ IP của máy chủ, thiết bị sẽ chia dữ liệu thành các gói tin. Mỗi gói tin chứa thông tin cần thiết về địa chỉ nguồn, địa chỉ đích và giao thức được sử dụng để dữ liệu có thể được xử lý đúng cách.
Cấu tạo của địa chỉ IP là gì?
Địa chỉ IP được chia thành 5 lớp chính và Loopback (địa chỉ 127.x.x.x dùng để kiểm tra vòng lặp quy hồi):
- Lớp A: Bao gồm tất cả địa chỉ IP có octet đầu tiên từ 1 đến 126 (1.0.0.1 đến 126.0.0.0). Lớp A dành riêng cho địa chỉ IP của những tổ chức lớn trên thế giới.
- Lớp B: Những địa chỉ IP có octet đầu tiên từ 128 đến 191 (128.1.0.0 đến 191.254.0.0). Lớp B dành riêng cho các tổ chức trên thế giới xếp hạng trung bình.
- Lớp C: Những địa chỉ IP có octet đầu tiên từ 192 đến 223 (192.0.1.0 đến 223.255.254.0). Lớp C dành cho các tổ chức nhỏ (trong đó có máy tính cá nhân).
- Lớp D: Bao gồm các địa chỉ Ip có octet đầu tiên từ 224 đến 239 (224.0.0.0 đến 239.255.255.255). Lớp D được dùng để phát các thông tin Multicast/Broadcast.
- Lớp E: Bao gồm các địa chỉ có octet đầu tiên từ 240 đến 255 (240.0.0 đến 254.255.255.255). Lớp E được dành riêng cho công việc nghiên cứu.

Trên thực tế, chỉ có các địa chỉ lớp A,B,C là được dùng để cài đặt cho các nút mạng. Địa chỉ lớp D được dùng trong một vài ứng dụng dạng truyền thông đa phương tiện. Riêng lớp E vẫn còn nằm trong phòng thí nghiệm và dự phòng.
Ưu và nhược điểm của địa chỉ IP
Ưu điểm của địa chỉ IP
- IP là giao thức kết nối, giao tiếp giữa các thiết bị mạng qua Internet
- IP giúp truy cập Internet dễ dàng hơn
- Địa chỉ IP giúp người dùng có thể quản lý hệ thống mạng đơn giản và chặt chẽ
- IP ra đời là một sự phát triển vượt bậc của ngành công nghệ mạng
Nhược điểm của địa chỉ IP
- Thông tin cá nhân dễ dàng bị khai thác nếu hacker xâm nhập và phá hoại
- Hoạt động truy cập của người dùng sẽ bị lưu lại địa chỉ IP
Xem thêm: Internet là gì? So sánh điểm khác biệt giữa wifi và Internet

Địa chỉ IP gồm những loại nào?
IP được chia thành 4 loại địa chỉ IP riêng, địa chỉ IP công cộng, địa chỉ IP tĩnh và địa chỉ IP động.
IP riêng – IP Private
IP riêng (IP nội bộ) là loại IP được sử dụng trong một mạng (giống mạng ở nhà, công ty, tổ chức). Các địa chỉ IP riêng thường được tạo lập thủ công hoặc router thiết lập tự động. IP riêng được sử dụng trong trường hợp cung cấp cho các thiết bị cách giao tiếp với router và các thiết bị khác trong mạng. Nhưng không kết nối trực tiếp với các máy tính bên ngoài hệ thống.

IP công cộng – IP Public
IP Public là địa chỉ IP công cộng được sử dụng bên ngoài mạng, nó được chỉ định bởi ISP. IP Public được nhà cung cấp dịch vụ internet chỉ định, được sử dụng để kết nối với các thiết bị khác được kết nối Internet. Các thiết bị trong mạng có khả năng truy cập website hay liên hệ trực tiếp với máy tính khác khi có IP Public.
Xem thêm: So sánh mô hình OSI và TCP/IP

IP tĩnh – IP Static
Địa chỉ được cấu hình thủ công cho thiết bị khác với địa chỉ được gán qua máy chủ DHCP được gọi là IP tĩnh. IP tĩnh là IP không có sự thay đổi về địa chỉ, cố định dành riêng cho một người hoặc nhóm người sử dụng mà thiết bị kết nối đến Internet của họ luôn luôn được đặt một địa chỉ IP

IP động – IP Dynamic
IP động là địa chỉ được gán tự động cho từng kết nối hay node của mạng: máy tính bàn, điện thoại thông minh, máy tính bảng,…Máy chủ DHCP sẽ thực hiện việc gán IP tự động và các kết nối mạng sẽ có sự thay đổi. IP động có ưu điểm là dễ cài đặt, tính linh hoạt và dễ dàng quản lý. Bên cạnh đó, số lượng các thiết bị có thể kết nối mạng ít bị giới hạn. Thiết bị sẽ giải phóng bộ nhớ địa chỉ cho thiết bị khác trong trường hợp nó không cần đến kết nối mạng.
Tìm địa chỉ IP bằng cách nào?
Tìm địa chỉ IP riêng
Cách 1
- Bước 1: Mở Start Menu => Control Panel => truy cập vào kết quả xuất hiện
- Bước 2: Vào View Network Status and Tasks
- Bước 3: Nhấn vào mạng đang truy cập => chọn Details
- Bước 4: Ipv4 Address là địa chỉ IP nội bộ trong hệ thống mạng
Cách 2
- Bước 1: Mở Run và nhập CMD bằng cách nhấn Window + R
- Bước 2: Tìm nhanh IP bằng cách gõ lệnh Ipconfig

Tìm địa chỉ IP công cộng
Sử dụng các trang web như ipchicken.com, whatsmyip.org,… để tìm địa chỉ IP công cộng trên router. Đây là những trang web hoạt động trên tất cả các thiết bị kết nối mạng hỗ trợ trình duyệt web (điện thoại thông minh, laptop, máy tính bàn, máy tính bảng,…).
Địa chỉ IP gồm mấy phiên bản?
Phiên bản IPv4
Trong quá trình phát triển các giao thức Internet thì IPv4 là phiên bản thứ tư. Nó là giao thức của bộ TCP/IP và tương ứng với lớp Network của mô hình OSI. IPv4 có cấu tạo gồm 4 nhóm số thập phân và được ngăn cách với nhau bằng dấu chấm. Mỗi nhóm sẽ gồm 8 bit dữ liệu và được gọi là oc-tet (bộ 8 bit nhị phân). Giá trị mỗi oc-tet là 2^8 = 256 (nằm trong khoảng từ 0 đến 255).
Tìm hiểu thêm về IPv4: IPv4 là gì? Ưu nhược điểm của IPv4
Phiên bản IPv6
IETF đã phát triển giao thức truyền thông mới nhất mang tên IPv6. IPv6 ra đời nhằm giải quyết tình trạng cạn kiệt địa chỉ IPv4. Phiên bản này đã nhận được rất nhiều cải tiến đồng thời được sử dụng phổ biến hơn so với IPv4. Địa chỉ này có chiều dài 128 bit và được biểu diễn dưới dạng các cụm số hexa, được phân cách bởi dấu “:”. Nó cung cấp một lượng địa chỉ khổng lồ cho hoạt động internet – 2^128 (≈ 3.4×10^38) địa chỉ.

Tìm hiểu thêm về IPv6: IPv6 là gì? So sánh địa chỉ IPv6 và IPv4
Như vậy, IP là địa chỉ đơn nhất mà thiết bị điện tử sử dụng với mục đích nhận diện và liên lạc với nhau thông qua giao thức Internet. Một số địa chỉ IP có giá trị đơn nhất trên toàn cầu nhưng có một số lại đơn nhất chỉ trong phạm vi một công ty hay doanh nghiệp. IP cung cấp nhận dạng cho từng thiết bị mạng, tức là, mỗi thiết bị mạng sẽ có địa chỉ IP khác nhau. Khi đã nhận dạng được nhau, IP sẽ giúp chúng liên hệ, giao tiếp bằng cách cung cấp danh tính.
Câu hỏi thường gặp về địa chỉ IP
IP có thay đổi không?
Có. Với IP động, nhà mạng có thể thay đổi IP theo thời điểm hoặc theo phiên kết nối. Với IP tĩnh, IP thường cố định trong thời gian bạn duy trì dịch vụ.
IP công cộng và IP riêng khác nhau thế nào?
IP riêng dùng trong mạng nội bộ và không định tuyến trực tiếp trên Internet. IP công cộng do nhà mạng cấp để thiết bị hoặc router giao tiếp với Internet.
IP tĩnh dùng khi nào?
Khi bạn cần truy cập từ xa ổn định, cấu hình server, camera, VPN, whitelist IP, hoặc chạy dịch vụ cần địa chỉ cố định.
IP động có lợi gì?
IP động linh hoạt và dễ quản lý cho nhà mạng, phù hợp nhu cầu phổ thông. Người dùng thường không cần cấu hình thủ công.
Người khác biết IP của tôi có nguy hiểm không?
IP một mình chưa đủ để chiếm quyền thiết bị. Rủi ro tăng lên khi thiết bị có dịch vụ mở cổng, mật khẩu yếu, hoặc cấu hình bảo mật kém. Bạn nên cập nhật hệ thống và hạn chế mở port không cần thiết.
IP có xác định chính xác vị trí không?
Thường không chính xác đến mức địa chỉ nhà. IP có thể gợi ý khu vực hoặc thành phố ở mức tương đối tùy nhà mạng và hạ tầng.
Đổi IP có giúp website lên top không?
Không. Thứ hạng chủ yếu phụ thuộc chất lượng nội dung, trải nghiệm người dùng và tín hiệu tin cậy. Đổi IP chỉ có ý nghĩa kỹ thuật trong một số tình huống vận hành.
Khi nào nên dùng VPN để ẩn IP?
Khi bạn dùng mạng công cộng, muốn giảm theo dõi theo phiên truy cập, hoặc cần truy cập nội dung giới hạn theo khu vực. Bạn nên chọn nhà cung cấp uy tín để tránh rủi ro dữ liệu.
Trên đây là bài viết chi tiết BKNS giải đáp câu hỏi địa chỉ IP là gì? Hy vọng các bạn có thể hiểu rõ hơn IP là gì và những câu hỏi về IP. Đừng ngại để lại bình luận bên dưới nếu bạn còn bất cứ thắc mắc gì để BKNS kịp thời giải đáp nhé! Đừng quên truy cập website bkns.vn thường xuyên để cập nhật thêm nhiều thông tin mới nhất về tên miền, thiết kế website, dịch vụ quảng cáo website, lưu trữ website chuyên nghiệp hay tư vấn, cung cấp giải pháp mạng.


































