API là gì? Tổng quát về API và ưu nhược điểm nổi bật
Thịnh Văn Hạnh
26/12/2025
3087 Lượt xem
Chia sẻ bài viết
Bạn sẽ phải làm gì để hai phần mềm không liên quan nhau có thể tương tác với nhau trong cùng hệ thống mà không cần phải rõ hết chi tiết bên trong? Trước khi API xuất hiện, điều đó có vẻ khó khăn. Nhưng với sự trợ giúp của API, bạn có thể làm được điều đó. Cùng BKNS tìm hiểu API là gì, công cụ này có vai trò cụ thể, và cách hoạt động chi tiết như thế nào thông qua bài viết dưới đây.

Tóm Tắt Bài Viết
API là gì?
API là viết tắt của “Application Programming Interface” (giao diện lập trình ứng dụng). Nó là một tập hợp các quy tắc và giao thức cho phép các phần mềm khác tương tác với nhau. API cung cấp một cách để các ứng dụng và dịch vụ giao tiếp và trao đổi dữ liệu một cách chính xác.
API thường được sử dụng để cho phép các ứng dụng và dịch vụ khác nhau tương tác với nhau mà không cần biết chi tiết bên trong của nhau. API cung cấp một giao diện rõ ràng cho việc truyền thông giữa các ứng dụng, cho phép chúng trao đổi dữ liệu và thực hiện các chức năng cần thiết.
API có thể được sử dụng để truy xuất dữ liệu từ một ứng dụng hoặc dịch vụ, thực hiện các chức năng cụ thể, gửi dữ liệu giữa các ứng dụng, và nhiều tác vụ khác. API thường được sử dụng trong phát triển phần mềm để tạo ra các ứng dụng phức tạp và tích hợp các dịch vụ khác nhau với nhau.

API dùng để làm gì?
API được sử dụng để giúp các phần mềm, ứng dụng và hệ thống kết nối, trao đổi dữ liệu và hoạt động đồng bộ với nhau. Thay vì xử lý thủ công hoặc xây dựng lại từ đầu, API cho phép các hệ thống giao tiếp nhanh chóng theo quy tắc thống nhất.
Dưới đây là những mục đích sử dụng API phổ biến nhất hiện nay.
Kết nối các phần mềm với nhau
Một trong những vai trò quan trọng nhất của API là kết nối các phần mềm khác nhau trong cùng một hệ thống hoặc giữa nhiều hệ thống.
Ví dụ:
- Website bán hàng kết nối với hệ thống quản lý kho
- Phần mềm kế toán kết nối với hệ thống bán hàng
- Ứng dụng di động kết nối với máy chủ dữ liệu
Nhờ API, các phần mềm có thể trao đổi dữ liệu theo thời gian thực mà không cần can thiệp thủ công. Điều này giúp giảm sai sót và tăng hiệu quả vận hành.
Tự động hóa và mở rộng hệ thống
API giúp doanh nghiệp tự động hóa quy trình và dễ dàng mở rộng hệ thống khi nhu cầu tăng lên.
Thay vì xử lý từng bước bằng tay, hệ thống có thể:
- Tự động tạo đơn hàng
- Tự động cập nhật trạng thái thanh toán
- Tự động đồng bộ dữ liệu khách hàng
Khi doanh nghiệp phát triển, API cho phép thêm chức năng mới hoặc tích hợp đối tác mà không làm gián đoạn hệ thống hiện tại. Đây là nền tảng quan trọng cho chuyển đổi số và phát triển dài hạn.
Ví dụ API trong đời sống hàng ngày
API xuất hiện trong rất nhiều tình huống quen thuộc mà bạn sử dụng mỗi ngày:
- Đăng nhập website bằng tài khoản Google hoặc Facebook
- Thanh toán online qua ví điện tử hoặc ngân hàng
- Ứng dụng gọi xe sử dụng API bản đồ để định vị
- Website hiển thị thời tiết từ hệ thống bên thứ ba
Dù người dùng không nhìn thấy, API vẫn hoạt động liên tục phía sau để đảm bảo mọi thao tác diễn ra nhanh, chính xác và liền mạch.
API hoạt động như thế nào?
Yêu cầu (Request):
Ứng dụng hoặc website gửi một yêu cầu đến API để lấy dữ liệu hoặc thực hiện một chức năng cụ thể. Yêu cầu này thường được gửi qua internet.
Xử lý:
API tiếp nhận yêu cầu, kiểm tra thông tin và làm việc với hệ thống phía sau như máy chủ hoặc cơ sở dữ liệu để xử lý dữ liệu.
Phản hồi (Response):
Sau khi xử lý xong, API trả dữ liệu hoặc kết quả về lại cho ứng dụng đã gửi yêu cầu để hiển thị cho người dùng.

Các loại API phổ biến hiện nay
Trong thực tế, API không chỉ có một loại duy nhất mà được phân chia dựa trên cách sử dụng và kiến trúc thiết kế.
Việc hiểu rõ từng loại API giúp người đọc chọn đúng giải pháp, tránh nhầm lẫn khi học lập trình hoặc xây dựng sản phẩm công nghệ.
Dưới đây là những loại API phổ biến nhất hiện nay, được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống web và ứng dụng hiện đại.
Web API là gì?
- Web API là loại API hoạt động thông qua internet, cho phép các ứng dụng giao tiếp với nhau bằng các giao thức web như HTTP/HTTPS.
- Loại API này có thể được gọi từ trình duyệt, ứng dụng mobile hoặc server, rất linh hoạt trong triển khai.
- Dữ liệu phản hồi từ Web API thường ở dạng JSON hoặc XML, giúp các hệ thống dễ dàng xử lý.
- Trong thực tế, Web API xuất hiện ở hầu hết các dịch vụ quen thuộc như API thời tiết, API thanh toán online, API đăng nhập Google/Facebook.
- Có thể nói, phần lớn API mà chúng ta sử dụng hằng ngày đều là Web API.
REST API là gì?
- REST API là kiểu thiết kế Web API phổ biến nhất hiện nay, tuân theo nguyên tắc REST (Representational State Transfer).
- REST API sử dụng các phương thức HTTP quen thuộc như GET, POST, PUT, DELETE để thao tác với dữ liệu.
- API này không lưu trạng thái (stateless), giúp hệ thống nhẹ, nhanh và dễ mở rộng.
- Dữ liệu trả về chủ yếu ở dạng JSON, rất phù hợp cho web và mobile app.
- Nhờ sự đơn giản và hiệu quả, REST API đã trở thành tiêu chuẩn mặc định của các ứng dụng hiện đại.
SOAP API là gì?
- SOAP API là một loại API ra đời sớm hơn, hoạt động dựa trên giao thức SOAP (Simple Object Access Protocol).
- SOAP API sử dụng XML làm định dạng dữ liệu, với cấu trúc chặt chẽ và nhiều quy tắc nghiêm ngặt.
- Ưu điểm lớn nhất của SOAP API là bảo mật cao và khả năng kiểm soát dữ liệu tốt.
- Tuy nhiên, SOAP API thường phức tạp hơn và nặng hơn so với REST API.
- Ngày nay, SOAP API ít được startup lựa chọn nhưng vẫn phổ biến trong ngân hàng, bảo hiểm và các hệ thống doanh nghiệp lớn (legacy systems).
Ứng dụng của API là gì?
Với những thông tin trên, bạn đã nắm được Application Programming Interface là gì và những thông tin cơ bản. Tiếp theo, hãy cùng tìm hiểu về ứng dụng thực tế của API như thế nào.
Ứng dụng Web API là gì?
Đây là hệ thống API được sử dụng chuyên biệt trong những hệ thống website. Hầu hết những website đều ứng dụng API để cho phép bạn kết nối, lấy cơ sở dữ liệu một cách hiệu quả nhất.
Ví dụ bạn gắn API cho website đến trang mua hàng. Thông tin từ khách hàng truy cập trang web sẽ được chuyển đến trang mua hàng. Điều này giúp bạn nắm được dữ liệu của khách.
API trên hệ điều hành

Hệ điều hành Windows, Linux đều có rất nhiều API. Họ cung cấp các tài liệu API với công dụng đặc tả các hàm, phương thức, giao thức kết nối. Nhờ API, lập trình viên có thể dễ dàng tạo ra các phần mềm ứng dụng cần thiết, có thể tương tác với hệ điều hành.
Ứng dụng của API trong thư viện phần mềm hay Framework
API mô tả, quy định các hành động mong muốn mà các thư viện cung cấp cho người dùng. Một API có thể có nhiều cách triển khai khác nhau. Đồng thời nó cũng giúp cho một chương trình viết bằng ngôn ngữ lập trình API có thể sử dụng thư viện được viết lên bằng những ngôn ngữ khác.
Ví dụ: Bạn có thể sử dụng ngôn ngữ PHP để yêu cầu một thư viện tạo dựng lên file PDF được viết bằng ngôn ngữ C++.
Những điểm nổi bật của Web API là gì?
Lý do vì đâu mà API được sử dụng phổ biến như vậy? Dưới đây là những đặc điểm nổi bật của API.
Hỗ trợ những phương thức đa dạng, xây dựng service đơn giản
Web API hỗ trợ RESTful đầy đủ các phương thức khác nhau như GET, POST, PUT, DELETE dữ liệu. Nhờ vậy, người học API có thể dễ dàng xây dựng các HTTP service một cách nhanh chóng, đảm bảo những tiêu chuẩn cần thiết.
Ngoài ra, API cũng gây ấn tượng với khả năng hỗ trợ đầy đủ các thành phần của HTTP. Như URI, catching, versioning, content format, request,…
Hỗ trợ tự động hóa sản phẩm một cách hiệu quả
Đối với Web API, chúng ta có thể dễ dàng tự động hóa quá trình quản lý công việc, cập nhật luồng công việc,… Do đó, hiệu suất công việc được tăng lên và đảm bảo có được hiệu quả làm việc cao hơn nhiều so với bình thường.
API có khả năng tích hợp linh động
Khi sử dụng API, mọi người có thể dễ dàng lấy nội dung từ bất kỳ website nào, ứng dụng nào. Chỉ cần được cho phép, việc này sẽ diễn ra một cách nhanh chóng, dễ dàng từ đó làm tăng chất lượng cho trải nghiệm người dùng.
Hiểu đơn giản, API hoạt động giống như một chiếc cổng độc đáo. Nó cho phép các doanh nghiệp chia sẻ thông tin được chọn lọc cẩn thận, đồng thời vẫn tránh được những yêu cầu không mong muốn từ việc truy cập bên ngoài.
Dễ dàng cập nhật thông tin thời gian thực
Hiện tại, API đã có nhiều chức năng độc đáo. Trong số đó có thể kể tới việc thay đổi, cập nhật thông tin theo thời gian thực. Nhờ vào công nghệ này, dữ liệu có thể được truyền tải hiệu quả hơn, cung cấp cho người dùng những thông tin chính xác hơn. Nhờ vậy, các dịch vụ cung cấp sẽ rất linh hoạt, làm người dùng hài lòng.
Có tiêu chuẩn chung, dễ sử dụng
Nếu bạn thắc mắc điểm nổi bật của API là gì, một điểm đáng chú ý chính là nó rất dễ sử dụng. Bất kỳ công ty, người dùng nào đều có thể dễ dàng điều chỉnh nội dung, dịch vụ mà họ đang sử dụng. Đó là nhờ API hỗ trợ đầy đủ các thành phần MVC như Routing, Controller, Filter, Model Binder,… Rõ ràng, điều này khiến tính ứng dụng của API cao hơn rất nhiều.
Ưu nhược điểm của API là gì?
Phổ biến như vậy nhưng API cũng có nhưng ưu và nhược điểm riêng, cùng BKNS tìm hiểu chi tiết dưới đây để có thể ứng dụng API hiệu quả nhất nhé.
Những ưu điểm đáng chú ý của API
- API được sử dụng trên hầu hết những ứng dụng của desktop, ứng dụng mobile và các ứng dụng website.
- Nó linh hoạt với các định dạng dữ liệu khác nhau khi trả về client.
- Với API, mọi người có thể nhanh chóng xây dựng HTTP service khiến công việc lập trình trở nên đơn giản hơn.
- Nó sử dụng mã nguồn mở, có chức năng RESTful đầy đủ. Nhờ vậy, có thể sử dụng bởi bất kỳ client nào hỗ trợ Json, XML quen thuộc như trước.
- Có thể giao tiếp 2 chiều, được xác nhận trong các giao dịch khác nhau. Từ đó đảm bảo có được độ tin cậy cao.
- API có khả năng hỗ trợ đầy đủ các thành phần MVC như Unit Test, Model Binder, Controller, Action,…
Nhược điểm của API
Dù có nhiều ưu điểm, API vẫn còn khá mới. Những người dùng chưa đánh giá được nhiều về nhược điểm của nó. Tuy nhiên, bạn có thể nhìn thấy những nhược điểm dưới đây:
- Website API chưa hoàn toàn là RESTful service như thông thường. Nó mới chỉ hỗ trợ mặc định GET, POST mà thôi.
- Để dùng được hiệu quả, mọi người cần có kiến thức chuyên sâu, có kinh nghiệm backend tốt nếu không sẽ khó lòng tận dụng triệt để những lợi thế, tính năng mà API có.
- Phát triển, nâng cấp hay vận hành API là một quá trình lâu dài và khó khăn. Thậm chí, tiêu tốn khá nhiều chi phí của người vận hành.
- Nếu hệ thống bị tấn công trong khi chủ sở hữu chưa giới hạn điều kiện kỹ, việc bảo mật sẽ rất khó khăn.
Trên đây là những nội dung về bài viết API là gì, đặc điểm và ứng dụng của API trong các lĩnh vực, khía cạnh cụ thể. Hy vọng những kiến thức này sẽ giúp ích cho bạn thật nhiều trong việc ứng dụng thực tiễn.
Theo dõi thêm các bài viết khác từ BKNS để cập nhật thêm nhiều kiến thức hữu ích khác bạn nhé.
>> Tham khảo thêm:
Edge Computing là gì? Tầm quan trọng của Edge Computing trong xử lý dữ liệu
Proxmox là gì? Những điều về môi trường ảo Proxmox có thể bạn chưa biết
Hypervisor Là Gì? Hypervisor hoạt động như thế nào?



































