Phần mềm hệ thống là gì? Sự khác biệt với phần mềm ứng dụng
Thịnh Văn Hạnh
06/01/2026
3357 Lượt xem
Chia sẻ bài viết
Máy tính có thể vận hành ổn định là nhờ phần mềm hệ thống. Vậy phần mềm hệ thống là gì? Nó đảm nhiệm những chức năng nào và khác gì so với phần mềm ứng dụng? Trong bài viết này, BKNS sẽ lần lượt giải đáp đầy đủ các câu hỏi đó để bạn hiểu rõ hơn. Mời bạn cùng theo dõi.
Tóm Tắt Bài Viết
Phần mềm hệ thống là gì?
Phần mềm hệ thống, hiểu một cách đơn giản là một tập hợp các chương trình được sử dụng để quản lý tài nguyên của máy tính và các thiết bị được kết nối trực tiếp với máy tính của bạn. Từ đó, người dùng và phần mềm ứng dụng có thể tương tác hiệu quả với phần cứng của máy tính.

Nói theo cách khác, phần mềm hệ thống có thể hiểu là phần mềm được thiết kế để cho phép người dùng giao tiếp với phần cứng hoặc phần mềm ứng dụng hiện có trên máy tính của người dùng. Thuật ngữ phần mềm hệ thống bao gồm tất cả các công cụ phát triển phần mềm như trình biên dịch, trình liên kết và trình gỡ lỗi.
Phần mềm ứng dụng là gì?
Phần mềm ứng dụng (application software) là các chương trình được thiết kế để giúp người dùng thực hiện một công việc cụ thể như soạn thảo văn bản, lướt web, nhắn tin, thiết kế, học tập hoặc giải trí. Phần mềm ứng dụng luôn chạy “trên” hệ điều hành, nghĩa là muốn sử dụng app thì máy phải có phần mềm hệ thống (đặc biệt là OS và driver) hoạt động ổn định để cung cấp môi trường chạy và truy cập tài nguyên (CPU, RAM, ổ cứng, mạng, thiết bị ngoại vi).

Ví dụ phần mềm ứng dụng theo nhóm phổ biến
- Nhóm văn phòng – học tập: Microsoft Word, Excel, PowerPoint, Google Docs/Sheets/Slides, WPS Office, Adobe Acrobat Reader.
- Nhóm trình duyệt web: Google Chrome, Microsoft Edge, Mozilla Firefox, Safari, Opera.
- Nhóm đồ họa – thiết kế – chỉnh sửa ảnh/video: Adobe Photoshop, Illustrator, Lightroom, Premiere Pro, After Effects, Canva, CapCut.
- Nhóm nhắn tin – gọi điện – họp online: Zalo, Messenger, Telegram, WhatsApp, Viber, Zoom, Google Meet, Microsoft Teams.
- Nhóm giải trí – game: Liên Quân Mobile, PUBG, Valorant, Genshin Impact, Roblox, Steam (nền tảng), Spotify, Netflix.
- Nhóm tiện ích người dùng (nhưng vẫn là ứng dụng): Google Drive, Dropbox, WinRAR/7-Zip, Notion, Evernote, trình đọc PDF, ứng dụng ghi chú.
Ghi nhớ nhanh: nếu phần mềm tập trung vào tác vụ của người dùng (làm việc, học, giao tiếp, giải trí) thì đó là phần mềm ứng dụng; còn phần mềm giúp hệ thống vận hành và cung cấp nền tảng chạy thì thuộc phần mềm hệ thống.
Phần mềm hệ thống bao gồm những loại nào?
Trên thực tế, phần mềm hệ thống không chỉ có hệ điều hành và driver. Có thể hiểu phần mềm hệ thống gồm các nhóm chính: hệ điều hành, trình điều khiển, firmware, tiện ích hệ thống, bộ dịch ngôn ngữ, thư viện hệ thống và lớp ảo hóa.

Hệ điều hành (Operating System)
Hệ điều hành là nền tảng giúp quản lý CPU, RAM, bộ nhớ lưu trữ, tiến trình và cung cấp môi trường để các phần mềm khác chạy.
Ví dụ: Windows, macOS, Linux, Android, iOS nếu như chưa nắm rõ đọc ngay bài viết hệ điều hành là gì.
Trình điều khiển thiết bị (Driver)
Driver giúp hệ điều hành “nhận” và điều khiển đúng phần cứng/thiết bị ngoại vi.
Ví dụ: driver card màn hình, driver máy in, driver card mạng, driver âm thanh.
Firmware (BIOS/UEFI và firmware thiết bị)
Firmware là phần mềm chạy ở mức rất thấp gắn với phần cứng, hỗ trợ các bước nền như khởi động, kiểm tra phần cứng, nạp hệ điều hành.
Ví dụ: BIOS/UEFI, firmware router, firmware SSD.
Tiện ích hệ thống (System Utilities)
Đây là các công cụ phục vụ bảo trì, tối ưu và bảo vệ hệ thống trong quá trình sử dụng.
Ví dụ: Disk Management, công cụ sao lưu/khôi phục, dọn dẹp hệ thống, công cụ bảo mật, công cụ giám sát tài nguyên.
Bộ dịch ngôn ngữ và công cụ hệ thống (Language Translators)
Nhóm này hỗ trợ chuyển đổi hoặc chạy mã nguồn để máy tính hiểu và thực thi.
Ví dụ: compiler, interpreter, linker, debugger.
Thư viện hệ thống và lớp ảo hóa
- Thư viện hệ thống: các thành phần nền mà ứng dụng gọi để dùng chức năng hệ điều hành (tệp, mạng, bộ nhớ…).
- Lớp ảo hóa (hypervisor): phần mềm tạo và quản lý máy ảo, cho phép chạy nhiều hệ điều hành trên cùng phần cứng (thường gặp trên server) thông tin thêm về Hypervisor là gì.
Ví dụ: Hyper-V, KVM, VMware ESXi.
Loại phần mềm này cũng giống như các chương trình máy tính khác, luôn được cập nhật và chứa các gói dịch vụ để giúp sửa lỗi hoặc thêm các tính năng mới. Do đó mà phần mềm điều khiển thiết bị cũng rất cần được cập nhật thường xuyên để có thể hoàn thành tốt vai trò của mình cũng như phát huy tác dụng tốt nhất.
Sự khác biệt giữa phần mềm ứng dụng và phần mềm hệ thống
Dưới đây là một số những khác biệt cơ bản của hai phần mềm này:
| Tiêu chí | Phần mềm hệ thống | Phần mềm ứng dụng |
|---|---|---|
| Mục đích | Giúp máy tính vận hành, quản lý tài nguyên và tạo nền tảng để các phần mềm khác chạy | Giúp người dùng thực hiện tác vụ cụ thể (soạn thảo, lướt web, chat, thiết kế, giải trí) |
| Phụ thuộc | Là nền tảng hoặc thành phần vận hành của hệ thống | Phải chạy trên hệ điều hành và phụ thuộc hệ điều hành/driver để dùng tài nguyên |
| Thời điểm hoạt động | Thường chạy từ lúc khởi động và hoạt động nền | Chạy khi người dùng mở hoặc khi có nhu cầu |
| Mức ảnh hưởng | Ảnh hưởng trực tiếp đến ổn định, bảo mật và khả năng vận hành của máy | Ảnh hưởng chủ yếu trong phạm vi chức năng của ứng dụng |
| Cài đặt | Thường có sẵn hoặc đi kèm hệ điều hành/thiết bị | Cài thêm theo nhu cầu (từ web, store, bộ cài) |
| Gỡ bỏ | Gỡ sai có thể gây lỗi hệ thống, không nhận thiết bị, giảm ổn định | Gỡ thường an toàn hơn, chủ yếu mất chức năng của ứng dụng đó |
| Cập nhật | Cập nhật để vá lỗi, tăng ổn định, tăng bảo mật, tăng tương thích phần cứng | Cập nhật để vá lỗi và bổ sung/tối ưu tính năng của ứng dụng |
| Ví dụ | Windows/macOS/Linux, driver, BIOS/UEFI, tiện ích hệ thống, hypervisor | Chrome/Edge/Firefox/Safari, Word/Excel, Zalo/Telegram, Photoshop/Canva, game |
Cách sử dụng
Sự khác biệt đầu tiên giữa phần mềm ứng dụng và phần mềm hệ thống là cách nó được sử dụng. Cụ thể:
- Phần mềm hệ thống: Được sử dụng để quản lý và điều khiển phần cứng và một số phần mềm ứng dụng khác được cài đặt trực tiếp trên máy tính để sử dụng. Nói cách khác, phần mềm hệ thống có thể được sử dụng để quản lý cũng như điều khiển các phần mềm ứng dụng.
- Phần mềm ứng dụng: Điểm khác biệt giữa phần mềm ứng dụng và phần mềm hệ thống là thực hiện các công việc chi tiết và cụ thể dựa trên các ứng dụng do chính họ tạo ra và thiết kế. Điều này cũng có nghĩa là nó sẽ không thể thực hiện các tác vụ nằm ngoài phạm vi ứng dụng của chính nó.

Cách cài đặt
Sự khác biệt tiếp theo giữa phần mềm ứng dụng và phần mềm hệ thống là cách nó được cài đặt. Cụ thể:
- Phần mềm hệ thống: Với nền tảng này, nói chung nó sẽ được cài đặt trực tiếp cùng lúc với hệ điều hành trên máy tính. Để sử dụng máy tính, cần phải cài đặt phần mềm hệ thống trực tiếp trên máy tính hoặc trên thiết bị di động ngay sau khi sản xuất xong để máy có thể hoạt động hiệu quả ngay khi đến tay người dùng.
- Phần mềm ứng dụng: Phần mềm này chỉ được cài đặt nếu người dùng có nhu cầu sử dụng. Ví dụ: nếu bạn cần phần mềm hỗ trợ quản lý thiết bị gia dụng, bạn chỉ cần tải xuống ứng dụng quản lý thiết bị gia dụng trên thiết bị của mình. Khi bạn hoàn thành nhu cầu của mình, bạn có thể giữ nó trong thiết bị của mình hoặc xóa nó đi tùy ý.
Một số ví dụ về phần mềm hệ thống là gì?
Một số ví dụ đơn giản như trên hệ điều hành macOS, các ứng dụng như trình tìm kiếm Safari, hay các công cụ tính toán như Máy tính, Nhạc, hay Ảnh…là các phần mềm hệ thống đã được nhà sản xuất cài đặt mặc định trên các thiết bị laptop của họ.

Tương tự như vậy, các loại máy tính chạy hệ điều hành Windows cũng có các phần mềm hệ thống như: Trình duyệt web Internet Exploer, phầm mềm giải nén, hay phần mềm dọn rác…
Tầm quan trọng của phần mềm hệ thống là gì?
Phần mềm hệ thống là một tập hợp các chương trình hỗ trợ hoạt động của máy tính. Bằng cách hỗ trợ các tác vụ cơ bản như nhập, xuất và lưu trữ dữ liệu, v.v., các nền tảng này cho phép các nhà phát triển ứng dụng tập trung vào các tác vụ cụ thể mà phần mềm của họ cần thực hiện.
Câu hỏi thường gặp
Có gỡ phần mềm hệ thống được không?
Tùy loại. Hệ điều hành, driver quan trọng và các thành phần nền thường không nên gỡ vì có thể làm máy lỗi, không nhận thiết bị hoặc mất ổn định. Nếu bạn muốn “dọn máy”, cách an toàn hơn là gỡ các ứng dụng không dùng, tắt chương trình khởi động cùng Windows, hoặc dùng tính năng “Reset” hay “Khôi phục hệ thống” khi cần.
Với một số công cụ đi kèm hệ điều hành, bạn có thể tắt hoặc gỡ nếu hệ thống cho phép, nhưng nên kiểm tra kỹ tên thành phần và vai trò của nó trước khi thao tác.
“App hệ thống” trên Android có phải phần mềm hệ thống không?
Thường không phải theo nghĩa chặt. “App hệ thống” trên Android thường là ứng dụng được cài sẵn (ví dụ: Điện thoại, Tin nhắn, Máy ảnh, Cửa hàng ứng dụng), chạy trên Android như các app khác nhưng có quyền cao hơn hoặc được nhà sản xuất tích hợp sẵn.
Bạn có thể tắt (Disable) hoặc gỡ cập nhật một số app hệ thống tùy máy. Tuy nhiên, có những app liên quan đến dịch vụ nền của hệ thống, nếu tắt nhầm có thể gây lỗi thông báo, định vị, đồng bộ hoặc hao pin.
Driver có phải phần mềm hệ thống không?
Có. Driver là phần mềm giúp hệ điều hành giao tiếp với phần cứng như card mạng, card màn hình, máy in, chuột, bàn phím. Thiếu driver đúng, thiết bị có thể không hoạt động, hoạt động chập chờn hoặc không dùng được tính năng nâng cao.
Vì sao cập nhật OS và driver quan trọng?
Cập nhật hệ điều hành và driver thường mang lại 4 lợi ích thực tế:
- Vá lỗi bảo mật để giảm nguy cơ bị khai thác lỗ hổng
- Sửa lỗi vận hành giúp máy ổn định hơn, ít treo hoặc lỗi vặt
- Tăng tương thích với phần mềm mới và thiết bị mới
- Cải thiện hiệu năng trong một số tình huống, nhất là driver card màn hình và card mạng
Lưu ý: chỉ nên cập nhật từ nguồn tin cậy như Windows Update, trang hãng sản xuất thiết bị hoặc nhà cung cấp chính thức.
Phần mềm tiện ích thuộc hệ thống hay ứng dụng?
Có 2 trường hợp phổ biến:
- Tiện ích đi kèm hệ điều hành (quản lý ổ đĩa, sao lưu, bảo mật, theo dõi tài nguyên) thường được xem là tiện ích hệ thống vì nó phục vụ trực tiếp việc bảo trì và vận hành máy.
- Tiện ích do người dùng cài thêm (trình nén file, dọn rác của bên thứ ba, công cụ ghi chú) thường được xem là ứng dụng vì mục tiêu chính là phục vụ nhu cầu người dùng và có thể gỡ bỏ như các app khác.
Lời kết
Như vậy, qua bài viết trên đây, hy vọng những chia sẻ của BKNS sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn phần mềm hệ thống là gì? Từ đó cũng hiểu hơn sự khác biệt giữa phần mềm hệ thống và phần mềm ứng dụng.
Cảm ơn các bạn đã đón đọc bài viết. Có thể bạn cũng quan tâm đến:
Đổi DNS Google 8.8.8.8 cho máy tính và điện thoại



































