Khuyến mãi
Trang chủ » Hướng dẫn » High availability là gì? Giải pháp thiết lập High availability

High availability là gì? Giải pháp thiết lập High availability

Luôn trong tình trạng hoạt động ổn định và có tính sẵn sàng cao là những yêu cầu đối với hệ thống máy tính. High availability ra đời nhằm mang đến giải pháp kết nối hoàn hảo giữa khách hàng và doanh nghiệp. Vậy giải pháp High availability là gì? Có những giải pháp nào để thiết lập High availability? Lợi ích của High availability là gì? Xây dựng hệ thống High availability thế nào? Cùng BKNS tìm hiểu ngay nhé!

High availability là gì

High availability là gì?

1. High availability là gì?

High availability (HA) là server hoặc thiết bị luôn trong trạng thái sẵn sàng phục vụ, giảm thiểu tình trạng gián đoạn của hệ thống. Hiểu một cách đơn giản hơn, High availability là quy trình/giải pháp/công nghệ có chức năng đảm bảo cho cơ sở dữ liệu và ứng dụng có thể truy cập 24/7 trong mọi điều kiện.

Để ứng dụng và cơ sở dữ liệu có khả năng truy cập 24/7 ở mọi hoàn cảnh thì High availability cần tối thiểu 2 server chạy song song, hoạt động liên tục. Nếu một trong 2 server gặp sự cố, server còn lại sẽ thay thế để đảm bảo cho hệ thống có thể hoạt động bình thường.

2. Lợi ích của High availability là gì?

Lợi ích của High availability

Tất cả dữ liệu trong High availability đều được bảo mật, đảm bảo an toàn

  • Dữ liệu trong server được lưu ở các vị trí khác nhau
  • Tất cả dữ liệu đều được bảo mật, đảm bảo an toàn
  • Nếu VPS xảy ra sự cố, dữ liệu sẽ không bị ảnh hưởng
  • Người dùng có thể truy cập dễ dàng vào website, truy cập mọi lúc mọi nơi mà không lo bị gián đoạn
  • Các bản sao VPS được lưu trữ tại nhiều cụm khác nhau. Nếu sự cố xảy ra tại 1 VPS thì VPS

3. Giải pháp High availability trong MS SQL server

3.1 Replication

  • Thông qua tác vụ sao chép, dữ liệu gốc được chuyển đến điểm đích
  • Công nghệ được sử dụng ở mức độ đối tượng
  • Các thuật ngữ trong Replication: Bên phát hành – Publisher: server nguồn; Bên phân phối – Distributor: tùy chọn; Bên đăng ký: server đích

3.2 Log Shipping

  • Dữ liệu gốc được sao chép đến điểm đích thông qua tác vụ sao lưu Transaction Log
  • Dùng công nghệ ở mức độ cơ sở dữ liệu
  • Các thuật ngữ trong Log Shipping: Server sơ cấp – Primary server (server nguồn); Server thứ cấp – Secondary server (server đích)
Dữ liệu gốc được sao chép đến điểm đích thông qua tác vụ sao lưu Transaction Log

Dữ liệu gốc được sao chép đến điểm đích thông qua tác vụ sao lưu Transaction Log

3.3 Mirroring

  • Thông qua giao dịch mạng, dữ liệu sơ cấp sẽ được sao chép sang thứ cấp
  • Các điểm kết nối hình chiếu với số cổng hỗ trợ cho quá trình này
  • Dùng công nghệ cấp độ cơ sở dữ liệu
  • Các thuật ngữ trong Mirroring: Server gốc – Principal (server nguồn); Server hình chiếu – Mirror server (server đích); Server chứng kiến – Witness server (tùy chọn)

3.4 Clustering

  • Đây là cách thiết lập High availability dùng cơ sở dữ liệu được lưu trữ tại địa điểm chung
  • Sử dụng cho server thứ cấp và server sơ cấp
  • Dùng công nghệ ở mức bản cài và thiết lập Windows Clustering tại khu lưu trữ chung
  • Các thuật ngữ: Node chủ động – Active Node (nơi SQL services chạy); Node bị động – Passive Node (nơi SQL services không chạy)

3.5 AlwaysON Availability Groups

  • Các giao dịch mạng giúp chuyển dữ liệu từ sơ cấp sang thứ cấp
  • Sử dụng công nghệ ở mức độ nhóm cơ sở dữ liệu
  • Windows Clustering không cần thiết lập một nơi để lưu trữ chung
AlwaysON Availability Groups sử dụng công nghệ ở mức độ nhóm cơ sở dữ liệu

AlwaysON Availability Groups sử dụng công nghệ ở mức độ nhóm cơ sở dữ liệu

4. Các bước cấu hình High availability cho Log Shipping và Mirroring

Bước 1: Lấy bản đầy đủ + bản sao của cơ sở dữ liệu gốc

Bước 2: Sao chép tập tin sao lưu đến server

Bước 3: Khôi phục CSDL bằng tập tin sao lưu trên server đích, sử dụng lựa chọn Norecovery

Bước 4: Chọn Refresh thư mục cơ sở dữ liệu trên Server Dev Instance

Bước 5: Cơ sở dữ liệu TestDB đã được khôi phục xuất hiện (hình dưới)

Các bước cấu hình High availability cho Log Shipping và Mirroring

Các bước cấu hình High availability cho Log Shipping và Mirroring

Bước 6: Cấu hình High availability (Mirroring/Log Shipping) bằng cách thực hiện lần lượt các thao tác sau:

  • Nhấn chuột phải vào TestDB server gốc
  • Chọn Properties
  • Xuất hiện màn hình
  • Chọn Transaction Log Shipping hoặc Mirroring

5. Xây dựng hệ thống High availability cần thiết kế dự phòng ở đâu?

Sau khi đã hiểu được High availability là gì, các bước cấu hình High availability cho Log Shipping và Mirroring, chúng ta cùng đi tìm hiểu cách xây dựng giải pháp High availability. Để xây dựng giải pháp trên, chúng ta cần làm những điều sau:

  • Xây dựng hệ thống High availability cần ít nhất 2 server chạy song song
  • Dự phòng tuyến từ Workstation đến Router (lớp Building Access)
  • Dự phòng tuyến bên trong và giữa các thành phần mạng
  • Server dự phòng cho các server farm module
  • Liên kết truyền thông dự phòng tại các lớp truy cập

Bài viết đã giúp bạn hiểu High availability là gì và lợi ích của High availability. Bên cạnh đó, bạn cũng biết thêm các bước cấu hình High availability cho Log Shipping và Mirroring. Để có thêm các thông tin khác liên quan đến dịch vụ CNTT hay giải pháp mạng, hãy truy cập https://www.bkns.vn/ thường xuyên nhé!

Call Back Icon

Xin chào quý khách!

Quý khách đang cần tư vấn dịch vụ, xin vui lòng nhập số điện thoại để chúng tôi gọi lại.

Tổng đài 24/07: 1900 63 68 09

Đăng ký nhanh dịch vụ

Quý khách vui lòng gửi yêu cầu cho BKNS, chúng tôi sẽ liên hệ lại ngay với bạn.