Các lệnh cơ bản trong Ubuntu người mới nên biết – BKNS
Thịnh Văn Hạnh
13/03/2026
3230 Lượt xem
Chia sẻ bài viết
Ubuntu là một trong những hệ điều hành Linux phổ biến nhất hiện nay, được sử dụng rộng rãi trong lập trình, quản trị hệ thống và vận hành server. Khác với Windows, Ubuntu cho phép người dùng thao tác mạnh mẽ thông qua Terminal với các dòng lệnh. Việc nắm vững các lệnh cơ bản trong Ubuntu không chỉ giúp bạn quản lý file, cài đặt phần mềm hay kiểm tra hệ thống nhanh hơn mà còn là bước nền tảng quan trọng khi học Linux, DevOps hoặc quản trị server.
Trong bài viết này, BKNS sẽ tổng hợp những lệnh Ubuntu cơ bản mà người mới nên biết, kèm theo giải thích và ví dụ dễ hiểu để bạn có thể làm quen với command line nhanh chóng và sử dụng Ubuntu hiệu quả hơn.
Tóm Tắt Bài Viết
Hướng dẫn cách mở và làm quen với Terminal trong Ubuntu
Trước khi gõ bất kỳ dòng lệnh nào, bạn cần biết cách “gọi” Terminal ra và hiểu ngôn ngữ mà nó đang sử dụng.
Cách mở nhanh Terminal
Thay vì phải dùng chuột tìm kiếm trong menu ứng dụng mất thời gian, bạn chỉ cần ghi nhớ tổ hợp phím thần thánh: Ctrl + Alt + T. Ngay lập tức, cửa sổ Terminal sẽ hiện ra, sẵn sàng nhận lệnh từ bạn.
Cấu trúc cơ bản của một dòng lệnh Linux
Bạn không cần phải học thuộc lòng như vẹt. Hãy hiểu cấu trúc logic của nó. Một dòng lệnh trong Ubuntu thường bao gồm 3 phần chính: [Lệnh] -[Tùy chọn/Option] [Đối số/Argument]
- Lệnh (Command): Hành động bạn muốn máy tính thực hiện (Ví dụ: ls – liệt kê).
- Tùy chọn (Option): Thường bắt đầu bằng dấu gạch ngang –, dùng để điều chỉnh cách lệnh hoạt động (Ví dụ: -l để hiển thị danh sách chi tiết).
- Đối số (Argument): Đối tượng mà lệnh sẽ tác động lên, thường là tên file hoặc thư mục (Ví dụ: /home/user).
Ghép lại, ta có lệnh: ls -l /home/user.
Ý nghĩa của quyền sudo (Quyền Root)
Trong quá trình sử dụng, bạn sẽ thường xuyên thấy chữ sudo đứng trước các lệnh. sudo (Superuser DO) là cách để bạn nói với hệ thống rằng: “Tôi đang thực hiện lệnh này với tư cách là Quản trị viên cao nhất (Root)”. Bạn chỉ nên dùng sudo khi cần can thiệp sâu vào hệ thống như: cài đặt phần mềm, thay đổi file cấu hình mạng, hoặc xóa các file hệ thống quan trọng. Điều này giúp bảo vệ máy tính của bạn khỏi những thay đổi vô tình gây lỗi.

1. Khởi động cửa sổ Terminal trong Ubuntu
Để khởi động cửa sổ Terminal, bạn làm theo các cách sau đây:
Cách 1: Nhấn phím cửa sổ => gõ Terminal => xuất hiện biểu tượng Terminal => click chuột để mở
Cách 2: Sử dụng tổ hợp phím Ctrl + Alt + T
2. Các lệnh cơ bản trong Ubuntu để mở File
Dưới đây là các câu lênh cơ bản để mở File trong Ubuntu:
- Lệnh in đường dẫn đến vị trí đang xem: pwd
- Lệnh hiển thị danh sách thư mục và tập tin trong thư mục đang xem: ls
- Lệnh khi muốn in cả file ẩn: ls –a
- Lệnh đổi vị trí thư mục và di chuyển đến thư mục khác: cd .: (giữ nguyên vị trí); cd ..: (chuyển đến thư mục cha); cd –: (đến thư mục trước); cd hoặc cd ~: (đến thư mục /home/username); cd /: (đến thư mục Root); cd <tên thư mục con> (đến thư mục con); cd <đường dẫn đến thư mục> (đến thư mục với đường dẫn cứng)
- Lệnh sao chép thư mục và tập tin: cp
- Copy tập tin vào thư mục: cp <tên tập tin> <tên thư mục>
- Copy thư mục nguồn vào thư mục đích: cp -r <tên thư mục nguồn> <tên thư mục đích>
- Di chuyển tập tin đến thư mục mới và đổi tên: mv <tên tập tin cũ> <tên thư mục đích / tên tập tin mới>
- Di chuyển tập tin (không đổi tên) đến thư mục đích: **mv <tên tập tin cũ> <tên thư mục đích> **
- Xóa thư mục hoặc tập tin: rm
- Tạo thư mục mới: mkdir
- Tạo tập tin mới: touch
- Hiển thị hướng dẫn câu lệnh: man

3. Các lệnh cơ bản trong Ubuntu về thông tin hệ thống
Dưới đây là các lệnh cơ bản trong terminal ubuntu:
- Hiển thị mức độ tập tin hệ thống tại các vùng chiếm dụng của đĩa cứng: df
- Hiển thị mức độ mà không gian đĩa cứng bị chiếm dụng thư mục đang xem + thư mục con của nó: du
- Hiển thị kết quả bằng đơn vị GB, MB hoặc KB: h
- Kiểm tra dung lượng còn trống của bộ nhớ RAM: free
- Hiển thị dễ đọc với người dùng: h
- Hiển thị bằng đơn vị GB: g
- Hiển thị bằng MB: m
- Hiển thị thông tin hệ thống Linux hiện hành: top
- Hiển thị mọi thông tin giống như tên máy tính: uname -a
- Kiểm tra phiên bản Linux đang dùng: lsb_release –a
- Kiểm tra danh sách thiết bị mạng: ifconfig
- Thêm một user mới: adduser
- Thêm pass cho người dùng mới: passwd
- Dùng quyền cao nhất để thực thi câu lệnh (quyền Root): sudo
- Tắt máy ngay lập tức: sudo shutdown -h now
- Khởi động lại máy tính: sudo reboot

4. Lệnh Kill trong Ubuntu
4.1 Sử dụng lệnh Pkill
Pkill là lệnh dùng để bỏ bất cứ chương trình nào trên Ubuntu bằng Terminal. VD:
pkill firefox
Nếu không thể loại bỏ một chương trình với tùy chọn khác, bạn có thể thêm tùy chọn “-9” vào cuối lệnh:
sudo pkill -9 rootprogram
4.2 Sử dụng kết hợp lệnh Kill với Pidof
Nếu thất bại với lệnh Pkill, bạn có thể dùng lệnh Kill. Tuy nhiên, trước khi dùng lệnh Kill, bạn phải xem xét kỹ Process ID của chương trình đó có lỗi gì không. Kiểm tra Process ID bằng lệnh Pidof. VD:
pidof firefox
Xuất hiện thông báo đầu ra: OUTPUT 2219
Lệnh Kill của Firefox là: kill 2219

4.3 Sử dụng lệnh Htop
Nếu không thể Kill chương trình trên Ubuntu bằng lệnh riêng lẻ, bạn nên dùng đến lệnh Htop. Ứng dụng này có thể được dùng từ xa hoặc thông qua SSH. Để sử dụng Htop trên Ubuntu, bạn cài đặt phần mềm sau đó tiến hành Kill chương trình. Dùng lệnh sudo apt install htop để cài đặt phần mềm. Cách sử dụng lệnh Htop như sau:
Bước 1: Mở cửa sổ Terminal
Bước 2: Nhập Htop
Bước 3: Chọn chương trình muốn Kill bằng cách sử dụng mũi tên
Bước 4: Nhấn F9 để mở menu Skill
Bước 5: Dùng phím F6 để sắp xếp chương trình
Bước 6: Dùng phím F3 để tìm chương trình đang chạy
Bước 7: Nếu cần trợ giúp, dùng phím F1 hoặc nhập “nam htop”
Bước 8: Thoát khỏi chương trình bằng cách nhấn phím Q hoặc F10
Mẹo sử dụng terminal Ubuntu “Như Một Pro”
Chỉ cần áp dụng 3 thói quen nhỏ này, bạn sẽ tiết kiệm được vô khối thời gian và thao tác trông chuyên nghiệp hơn hẳn.
- Sử dụng phím Tab để tự động điền (Auto-completion): Bạn không bao giờ phải gõ toàn bộ tên một file dài. Chỉ cần gõ 2-3 chữ cái đầu rồi nhấn phím Tab, Terminal sẽ tự động điền nốt phần còn lại. Việc này không chỉ nhanh mà còn giúp bạn tránh lỗi gõ sai chính tả.
- Sử dụng phím Mũi tên Lên/Xuống: Đừng cặm cụi gõ lại một dòng lệnh dài ngoằng mà bạn vừa dùng ban nãy. Hãy nhấn phím mũi tên Lên để gọi lại lịch sử các lệnh đã gõ, chỉnh sửa đôi chút nếu cần, và ấn Enter.
Làm sạch màn hình với clear (hoặc Ctrl + L): Sau một lúc thao tác, màn hình Terminal sẽ bị lấp đầy bởi những dòng chữ lộn xộn gây mất tập trung. Gõ lệnh clear hoặc ấn tổ hợp Ctrl + L, màn hình sẽ ngay lập tức gọn gàng, sạch sẽ trở lại như mới.
Như vậy, bài viết đã giúp bạn có được thông tin về các lệnh cơ bản trong Ubuntu. BKNS được biết đến là nhà cung cấp dịch vụ CNTT, giải pháp mạng hàng đầu tại Việt Nam. BKNS không ngại chia sẻ, thảo luận cùng bạn, hãy cho chúng tôi biết những thắc mắc đó bằng cách để lại bình luận bên dưới. Ghé thăm website https://www.bkns.vn/ thường xuyên để không bỏ lỡ những bài chia sẻ hữu ích khác nhé!




































