Băng thông (Bandwidth) là gì? Các loại băng thông phổ biến hiện nay
Thịnh Văn Hạnh
10/02/2026
3151 Lượt xem
Chia sẻ bài viết
Bạn đã bao giờ rơi vào tình cảnh này chưa? Bạn vừa đăng ký một gói cước Internet được nhà mạng quảng cáo là “tốc độ siêu tốc”, nhưng khi xem phim 4K vẫn bị xoay vòng, hoặc combat game thì giật lag tung chảo. Bạn tự hỏi: “Tại sao mạng mạnh mà vẫn chậm?”
Vấn đề thường nằm ở sự hiểu lầm tai hại giữa các khái niệm kỹ thuật. Băng thông (Bandwidth) là thuật ngữ chúng ta nghe hàng ngày, nhưng ít ai hiểu đúng bản chất của nó.
Trong bài viết này, chúng ta sẽ đi sâu giải mã băng thông là gì, tại sao 100 Mbps không có nghĩa là bạn tải được 100 MB mỗi giây, và làm thế nào để chọn đúng gói cước cho nhu cầu thực tế của bạn.
Tóm Tắt Bài Viết
Tổng quan kiến thức về băng thông
Bandwidth là gì?

Băng thông (Bandwidth) là tốc độ truyền tải dữ liệu tối đa của một đường truyền trong một giây. Theo đó, tốc độ truyền dữ liệu nhanh hơn khi băng thông lớn. Trong lĩnh vực mạng máy tính, băng thông (bandwidth) được đo bằng đơn vị bit/giây (bps). Hiện nay, các máy tính thường có bandwidth triệu bit/giây (Mbps) hoặc tỷ bit/giây (Gbps).
Băng thông của website chính là lượng dữ liệu tối đa mà người sử dụng được phép trao đổi qua lại (upload + download) giữa website của mình với khách hàng trong một đơn vị thời gian. Hiểu đơn giản thì đây là dung lượng tối đa mà website được phép truyền tải mỗi tháng.
Bandwidth Hosting (Băng thông của Hosting) là gì?

Bandwidth Hosting đây là lượng dữ liệu tối đa mà trang web của bạn có thể truyền giữa máy chủ và người dùng trong một khoảng thời gian nhất định (thường được tính bằng tháng). Điều này bao gồm tất cả các hoạt động như tải trang, tải tệp xuống và tương tác của người dùng với nội dung trang web.
Bandwidth của Hosting nhằm giúp xác định khả năng truyền tải dữ liệu và ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng xử lý lưu lượng truy cập cũng như hiệu suất hoạt động của website.
Bandwidth Limit (Giới hạn băng thông) là gì?

Giới hạn băng thông (bandwidth limit) là tính năng hạn chế hoạt động upload và download của người sử dụng khi truy cập internet để chất lượng đường truyền được đảm bảo. Với tính năng này, người dùng internet có thể tránh được việc đường truyền bị quá tải gây ngắt quãng khi truy cập.
Giới hạn băng thông cũng giúp giải quyết các vấn đề phát sinh khi truy cập internet như mạng lag, trùng IP,… Mục tiêu chính của việc giới hạn bandwidth là đảm bảo cho các thiết bị truy cập internet với tốc độ ổn định như nhau.
Unlimited Bandwidth (Băng thông không giới hạn) là gì?

Băng thông không giới hạn là khi bạn mua gói Hosting không giới hạn dung lượng truyền tải dữ liệu, khi này người dùng có thể tiếp nhận và truyền tải dữ liệu mà không phải lo lắng về việc bị giới hạn về tốc độ truyền tải hay lượng dữ liệu.
Băng thông rộng là gì?

Băng thông rộng (hay còn gọi là broadband) đây là loại đường truyền dữ liệu có khả năng truyền tải một lượng lớn dữ liệu trong cùng một thời gian. Nói cách khác, nó cho phép truyền nhiều tín hiệu và nhiều đường cùng lúc.
Bóp băng thông là gì?

Bóp băng thông là việc nhà cung cấp internet hay nhân viên quản trị hệ thống mạng làm giảm tốc độ đường truyền internet xuống mức thấp hơn so với tốc độ tối đa mà nó có thể truyền tải được. Bóp bandwidth thường xảy ra ở các website, dịch vụ hoặc các thiết bị khác. Bạn có thể sử dụng công cụ Glasnost để kiểm tra xem mình có bị bóp băng thông hàng tháng hay không? Glasnost là công cụ hoàn toàn miễn phí. Dấu hiệu nhận biết khi bị bóp bandwidth là đường truyền yếu vào những ngày cuối tháng.
Các dạng băng thông

Tùy thuộc theo tiêu chí và phương tiện sử dụng khác nhau mà băng thông được chia thành những loại như sau:
Các loại băng thông dựa trên phạm vi sử dụng
Băng thông trong nước: Dùng để trao đổi, tương tác giữa các máy chủ trong cùng một quốc gia. Loại băng thông này thường có tốc độ ổn định hơn, chi phí thấp hơn so với băng thông quốc tế. Loại Bandwidth này sẽ phù hợp để sử dụng cho mạng nội bộ doanh nghiệp hay các dịch vụ internet trong nước.
Băng thông quốc tế: Dùng để trao đổi, tương tác giữa các máy chủ ở các quốc gia khác nhau. Bandwidth quốc tế, cho phép truy cập các tài nguyên toàn cầu, hỗ trợ các dịch vụ đa quốc gia.
Các loại băng thông dựa trên dung lượng sử dụng
Băng thông được cam kết: Đây là loại băng thông mà nhà cung cấp dịch vụ cam kết cung cấp cho người dùng một lượng dung lượng cố định, không thay đổi trong suốt thời gian sử dụng. Khi sử dụng hết dung lượng, người dùng cần trả thêm phí để tiếp tục sử dụng.
Băng thông được chia sẻ: Loại băng thông này được chia sẻ giữa nhiều người dùng cùng một lúc. Dung lượng băng thông thực tế mà mỗi người dùng nhận được có thể thay đổi tùy thuộc vào lượng người dùng đang sử dụng và các ứng dụng đang chạy. Với băng thông được chia sẻ, sẽ giúp khắc phục tình trạng Server bị đơ, bị lag.
Băng thông riêng: Với loại băng thông này, bạn được cấp một lượng băng thông cố định, riêng biệt và không chia sẻ với bất kỳ người dùng nào khác. Điều này có nghĩa là bạn sẽ luôn có một đường truyền ổn định, tốc độ không bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài như giờ cao điểm hoặc số lượng người dùng cùng truy cập.
Tại sao cần đo Bandwidth (băng thông)?

Đo băng thông là hoạt động quan trọng quá trình quan trọng để đánh giá hiệu suất của một kết nối mạng. Việc đo lường này giúp ta hiểu rõ hơn về khả năng truyền tải dữ liệu của mạng, từ đó đưa ra những quyết định phù hợp để tối ưu hóa trải nghiệm sử dụng.
Một số lý do chính cần phải đo băng thông:
- Đánh giá hiệu suất mạng: Đo băng thông giúp bạn biết chính xác tốc độ tải lên và tải xuống của mạng, so sánh với gói cước mà bạn đang sử dụng. Nếu tốc độ thực tế thấp hơn so với tốc độ lý thuyết, có thể có vấn đề về đường truyền, thiết bị hoặc các yếu tố khác ảnh hưởng đến kết nối.
- Quản lý lưu lượng: Đo băng thông giúp các nhà cung cấp dịch vụ internet phân bổ băng thông một cách hiệu quả, đảm bảo rằng các khách hàng đều được phục vụ tốt. Việc theo dõi băng thông giúp phát hiện và ngăn chặn tình trạng quá tải mạng, đảm bảo chất lượng dịch vụ ổn định.
- Cải thiện trải nghiệm người dùng: Đo băng thông giúp các nhà phát triển ứng dụng tối ưu hóa ứng dụng của họ để hoạt động tốt hơn trên các mạng có băng thông khác nhau. Khi gặp phải các vấn đề về kết nối, việc đo băng thông giúp xác định nguyên nhân và tìm ra giải pháp phù hợp.
- Lựa chọn gói cước: Trước khi đăng ký một gói cước internet, bạn nên đo băng thông hiện tại để so sánh và lựa chọn gói cước phù hợp với nhu cầu sử dụng. Việc đăng ký gói cước quá cao so với nhu cầu thực tế sẽ dẫn đến lãng phí tiền bạc.
Tóm lại, đo băng thông là một công việc cần thiết để đảm bảo rằng mạng của bạn hoạt động ổn định và đáp ứng được các yêu cầu của người dùng.
Đơn vị đo băng thông

Đơn vị đo lường băng thông: Mbps vs MBps
Đây là “cú lừa” thị giác lớn nhất mà người dùng phổ thông thường gặp phải giữa quảng cáo của nhà mạng và thực tế sử dụng. Bạn cần phân biệt rõ hai đơn vị viết tắt gần giống hệt nhau này:
Bit (b) và Byte (B) khác nhau thế nào?
Trong tin học:
-
b (bit): Đơn vị nhỏ nhất, thường dùng để đo tốc độ đường truyền (do nhà mạng quy định).
-
B (Byte): Đơn vị dùng để đo dung lượng lưu trữ file (trên máy tính, điện thoại).
Tại sao nhà mạng quảng cáo Mbps nhưng tải IDM lại hiện MBps?
Công thức quy đổi “thần thánh” bạn cần nhớ:
1 Byte (B) = 8 bits (b)
Điều này có nghĩa là, tốc độ nhà mạng quảng cáo (Mbps – Megabit per second) sẽ lớn gấp 8 lần tốc độ tải về thực tế hiển thị trên máy tính (MBps – Megabyte per second).
Bảng quy đổi thực tế (Tham khảo):
| Gói cước nhà mạng (Mbps) | Tốc độ tải về lý thuyết tối đa (MB/s) | Thời gian tải 1 bộ phim 5GB (Ước tính) |
| 30 Mbps | ~ 3.75 MB/s | ~ 22 phút |
| 80 Mbps | ~ 10 MB/s | ~ 8.5 phút |
| 100 Mbps | ~ 12.5 MB/s | ~ 6.8 phút |
| 1 Gbps (1000 Mbps) | ~ 125 MB/s | ~ 40 giây |
Lưu ý: Nếu bạn đăng ký gói 100 Mbps mà thấy máy tính báo tốc độ tải 12 MB/s, hãy vui mừng vì đường truyền của bạn đang hoạt động đạt chuẩn 100% công suất, chứ không phải nhà mạng đang lừa dối bạn.
Bao nhiêu băng thông là đủ cho nhu cầu của bạn?
Đừng lãng phí tiền cho gói cước đắt đỏ nhất nếu bạn không dùng hết khả năng của nó. Dưới đây là gợi ý chọn băng thông dựa trên nhu cầu thực tế:
Đối với hộ gia đình và cá nhân
-
Nhu cầu cơ bản (Lướt web, Facebook, Check mail): Tốc độ < 30 Mbps là đủ dùng cho 1-2 người.
-
Giải trí tiêu chuẩn (Youtube Full HD, Netflix, Zoom): Nên chọn gói từ 30 – 50 Mbps. Mức này đảm bảo video không bị dừng hình (buffer) giữa chừng.
-
Gia đình công nghệ (Xem 4K, Smart Home, >4 người dùng): Cần tối thiểu 80 Mbps trở lên. Khi có nhiều thiết bị (camera, điện thoại, TV) cùng kết nối, băng thông rộng là bắt buộc để tránh tắc nghẽn.
Đối với Game thủ và Streamer
Với nhóm này, độ ổn định quan trọng hơn tốc độ tối đa.
-
Cần gói cước có cam kết Băng thông quốc tế ổn định (nếu chơi game server nước ngoài).
-
Đặc biệt lưu ý tốc độ Upload (Tải lên). Nếu bạn Livestream, tốc độ Upload tối thiểu nên từ 40-50 Mbps để hình ảnh stream không bị mờ hay giật.
Đối với Doanh nghiệp/Website
Doanh nghiệp cần đường truyền riêng (Leased Line) để đảm bảo cam kết băng thông quốc tế và bảo mật. Đối với Website, hãy ước tính băng thông hosting theo công thức:
-
Băng thông cần thiết = Kích thước trung bình 1 trang x Số lượng người truy cập dự kiến x Số trang mỗi người xem.
Cách đo băng thông thực tế (Speedtest)
Đừng chỉ tin lời quảng cáo, hãy tự kiểm tra định kỳ:
-
Truy cập Speedtest.net hoặc Fast.com (của Netflix).
-
Bấm Go và chờ kết quả.
-
Mẹo để đo chính xác:
-
Tắt hết các tab trình duyệt khác, tắt ứng dụng chạy ngầm (Steam, Torrent…).
- Nên cắm dây mạng LAN trực tiếp vào máy tính thay vì đo qua Wifi để loại trừ yếu tố nhiễu sóng.
-
Tổng kết
Bài viết đã giúp bạn có được đáp án chi tiết cho câu hỏi Bandwidth là gì và các thông tin liên quan. Nếu còn bất cứ câu hỏi nào liên quan, bạn đừng ngại cho BKNS biết bằng cách để lại bình luận bên dưới bài viết. Để không bỏ lỡ những bài chia sẻ hữu ích khác về dịch vụ thiết kế, quảng cáo, lưu trữ website và giải pháp mạng, hãy ghé thăm Website BKNS.VN hoặc Fanpage: Bkns.vn – Nhà đăng ký tên miền, Hosting, Cloud VPS thường xuyên bạn nhé!
Xem thêm:



































