Hướng dẫn cách sao chép Website WordPress chi tiết từ A-Z
Thịnh Văn Hạnh
18/03/2026
16 Lượt xem
Chia sẻ bài viết
Bạn đang muốn chuyển website sang một hosting mới nhưng lại mang trong mình nỗi sợ gián đoạn truy cập, sợ lỗi hiển thị, và đáng sợ nhất là mất trắng dữ liệu? Bài viết này của BKNS sẽ hướng dẫn bạn 3 phương pháp sao chép website WordPress từ dễ đến khó: Sử dụng Plugin, tận dụng công cụ của Hosting và làm Thủ công.
Tóm Tắt Bài Viết
- Tại sao bạn cần sao chép (Clone) website WordPress?
- Cần chuẩn bị gì trước khi thực hiện sao chép?
- Cách 1: Sao chép website WordPress bằng Plugin (Nhanh và dành cho người mới)
- Cách 2: Nhân bản website tự động bằng công cụ của Hosting
- Cách 3: Hướng dẫn sao chép WordPress thủ công (Không dùng Plugin)
- Khắc phục các lỗi thường gặp khi clone web WordPress
Tại sao bạn cần sao chép (Clone) website WordPress?
Trước khi bắt tay vào kỹ thuật, hãy xác định rõ mục tiêu của bạn. Việc nhân bản một trang web thường phục vụ các mục đích chính sau:
- Đổi nhà cung cấp Hosting hoặc đổi Tên miền (Domain) mới: Di dời dữ liệu sang một máy chủ mạnh mẽ hơn hoặc thay đổi thương hiệu.
- Tạo môi trường thử nghiệm: Nhân bản web ra một nơi an toàn để kiểm tra giao diện (theme) hoặc plugin mới mà không làm ảnh hưởng đến website chính đang hoạt động.
- Tạo bản sao lưu (Backup) dự phòng: Một bước bảo hiểm bắt buộc trước khi bạn can thiệp sâu vào hệ thống mã nguồn.
- Tạo “Template” chuẩn: Sử dụng một website đã cấu hình tối ưu làm nền tảng phát triển nhanh cho các dự án mới.

Cần chuẩn bị gì trước khi thực hiện sao chép?
Giống như việc chuyển nhà, bạn cần phải có sự chuẩn bị kỹ lưỡng để quá trình vận chuyển không xảy ra rủi ro. Dưới đây là 3 yếu tố bạn bắt buộc phải kiểm tra:
- Dung lượng trống trên hosting mới: Đảm bảo không gian lưu trữ mới phải lớn hơn ít nhất 1.5 lần dung lượng website hiện tại của bạn để quá trình nén và giải nén không bị lỗi đầy ổ cứng.
- Thông tin đăng nhập Admin: Bạn cần nắm chắc tài khoản và mật khẩu quản trị trị cao nhất của website cũ.
- Quyền truy cập quản lý Hosting: Bao gồm tài khoản cPanel, DirectAdmin hoặc FTP của cả máy chủ cũ và mới (đặc biệt quan trọng nếu bạn chọn cách làm thủ công).
Cách 1: Sao chép website WordPress bằng Plugin (Nhanh và dành cho người mới)
Đây là phương pháp an toàn, tối ưu và ít xảy ra lỗi nhất, được các chuyên gia khuyến nghị cho những website có dung lượng từ nhỏ đến trung bình.
Sử dụng Plugin All-in-One WP Migration
Ưu điểm: Cực kỳ trực quan và dễ sử dụng. Mọi thao tác đóng gói và bung file chỉ gói gọn trong vài cú click chuột.
- Bước 1: Xuất dữ liệu. Truy cập trang quản trị web cũ, cài đặt và kích hoạt plugin All-in-One WP Migration. Truy cập mục plugin bên thanh menu trái, chọn Export (Xuất) -> Chọn xuất ra File. Đợi hệ thống đóng gói và tải file .wpress về máy tính.
- Bước 2: Cài đặt nền tảng. Trên Hosting mới (với tên miền mới), tiến hành cài đặt một trang WordPress trắng hoàn toàn. Sau đó, cài đặt lại plugin All-in-One WP Migration trên trang web mới này.
- Bước 3: Nhập dữ liệu. Tại web mới, chọn Import (Nhập) và tải file .wpress bạn vừa xuất ở Bước 1 lên. Chờ đợi tiến trình chạy đến 100% và nhấn Finish.
Bản miễn phí của plugin này thường giới hạn dung lượng tải lên ở mức 512MB (hoặc thấp hơn tùy cấu hình host). Nếu file của bạn lớn hơn, bạn có thể cần tăng giới hạn upload_max_filesize trong PHP hoặc sử dụng phiên bản trả phí (Unlimited Extension).

Sử dụng Plugin Duplicator (Dành cho web lớn hơn)
Ưu điểm: Hoạt động rất chuyên nghiệp. Duplicator tạo ra một gói cài đặt độc lập, nghĩa là bạn không cần phải tốn công cài sẵn một trang WordPress trắng trên host mới.
- Bước 1: Tạo gói Package. Cài đặt Duplicator trên web cũ. Truy cập plugin, chọn Create New để tạo một Gói dữ liệu (Package). Hệ thống sẽ quét qua website và tạo ra 2 file: một file Archive (chứa toàn bộ dữ liệu) và một file Installer.php. Tải cả 2 file này về.
- Bước 2: Upload lên Host mới. Sử dụng File Manager hoặc FTP, tải cả 2 file vừa rồi lên thư mục gốc của tên miền trên Hosting mới (thường là thư mục public_html).
- Bước 3: Khởi chạy trình cài đặt. Mở trình duyệt và truy cập theo đường dẫn: tenmienmoi.com/installer.php. Trình hướng dẫn của Duplicator sẽ hiện ra. Bạn chỉ cần nhập thông tin Cơ sở dữ liệu (Database) mới và nhấn Next cho đến khi hoàn tất.

Cách 2: Nhân bản website tự động bằng công cụ của Hosting
Nếu bạn đang sử dụng các dịch vụ Hosting hiện đại, việc clone website có thể được thực hiện trực tiếp từ bảng điều khiển mà không cần cài thêm plugin. Các công cụ phổ biến có thể kể đến như WordPress Toolkit (thường có trên cPanel/Plesk) hoặc tính năng Copy Website trên hPanel của Hostinger.
Hướng dẫn nhanh các bước:
- Truy cập công cụ quản lý WordPress trong bảng điều khiển Hosting.
- Chọn source web hiện tại mà bạn muốn copy.
- Tìm nút Clone hoặc Copy.
- Chọn tên miền đích (Target Domain) hoặc thư mục đích.
- Bấm xác nhận và hệ thống máy chủ sẽ tự động làm phần việc còn lại trong vài phút.
Cách 3: Hướng dẫn sao chép WordPress thủ công (Không dùng Plugin)
Phương pháp này dành cho các website có dung lượng quá lớn (hàng chục GB), khi các plugin bị quá tải gây lỗi time-out, hoặc dành cho những người am hiểu về kỹ thuật.
Bước 1: Nén và tải mã nguồn (Source Code)
Truy cập File Manager trên cPanel (hoặc dùng phần mềm FileZilla kết nối FTP) của host cũ. Mở thư mục chứa website (thường là public_html), chọn tất cả các file và thư mục, nén chúng lại thành một file .zip. Sau đó, tải file nén này về máy tính của bạn.
Bước 2: Xuất (Export) Cơ sở dữ liệu Database
Truy cập vào công cụ phpMyAdmin trên hosting cũ. Ở cột bên trái, nhấp chọn đúng tên Database của website. Chuyển sang tab Export (Xuất), để định dạng mặc định là SQL và bấm Go (Thực hiện) để tải file .sql về máy.
Bước 3: Upload mã nguồn và Nhập (Import) Database lên Host mới
- Tạo Database mới: Trên hosting mới, vào mục MySQL Databases, tạo một Database mới, một User mới, và nhớ Add User đó vào Database với cấp quyền (All Privileges) cao nhất.
- Upload mã nguồn: Tải file .zip (ở Bước 1) lên thư mục public_html của hosting mới và giải nén (Extract) nó ra.
- Import Database: Vào phpMyAdmin của hosting mới, chọn Database vừa tạo, chuyển sang tab Import (Nhập), chọn file .sql (ở Bước 2) và bấm tải lên.
Bước 4: Kết nối lại file wp-config.php
Đây là bước “tra chìa khóa” quan trọng nhất. Trong thư mục mã nguồn vừa giải nén trên host mới, tìm file wp-config.php, nhấp chuột phải chọn Edit (Chỉnh sửa). Bạn cần thay đổi 3 thông số sau cho khớp với Database mới tạo ở Bước 3:
- DB_NAME: Tên cơ sở dữ liệu mới.
- DB_USER: Tên người dùng cơ sở dữ liệu mới.
- DB_PASSWORD: Mật khẩu của người dùng đó.
Lưu file lại. Nếu bạn đổi sang tên miền mới, bạn sẽ cần vào phpMyAdmin, bảng wp_options để đổi đường dẫn URL cũ thành URL mới.

Khắc phục các lỗi thường gặp khi clone web WordPress
Dù cẩn thận đến đâu, đôi khi bạn vẫn có thể gặp sự cố. Dưới đây là cách xử lý các tình huống phổ biến:
- Lỗi 1: Kẹt ở 99% khi import bằng All-in-One WP Migration. Điều này thường do giới hạn bộ nhớ của máy chủ. Bạn có thể khắc phục bằng cách nâng cấp phiên bản PHP, tăng memory_limit và max_execution_time trong cấu hình PHP của Hosting.
- Lỗi 2: Lỗi “Error Establishing a Database Connection”. Đây là lỗi kinh điển khi làm thủ công. Nguyên nhân 100% là do bạn nhập sai một trong ba thông tin (Tên DB, User, hoặc Mật khẩu) trong file wp-config.php. Hãy mở file ra và kiểm tra lại thật kỹ từng ký tự.
- Lỗi 3: Website bị trắng trang thường xảy ra do xung đột plugin hoặc máy chủ mới sử dụng phiên bản PHP không tương thích với theme/plugin cũ. Hãy thử vào File Manager, đổi tên thư mục plugins (nằm trong wp-content) thành plugins_old để vô hiệu hóa toàn bộ plugin và tìm ra nguyên nhân.

Tóm lại, việc sao chép website WordPress không quá đáng sợ nếu bạn nắm vững các nguyên tắc. Với người dùng phổ thông hoặc web nhỏ, plugin All-in-One WP Migration là sự lựa chọn hoàn hảo. Trong khi đó, với các hệ thống đồ sộ, việc am hiểu cấu trúc và thao tác thủ công qua File Manager và phpMyAdmin là kỹ năng cứu cánh tuyệt vời.

































