Windows Là Gì? Ưu Nhược Điểm Của Hệ Điều Hành Windows
Thịnh Văn Hạnh
06/01/2026
3184 Lượt xem
Chia sẻ bài viết
Windows là hệ điều hành nổi tiếng hầu như thống trị thị trường máy tính cá nhân trên thế giới. Trải qua quá trình phát triển, nâng cấp và mở rộng. Ngày nay hệ điều hành Windows hiện nay có nhiều ưu điểm vượt trội so với những phiên bản trước đó. Hãy cùng BKNS tìm hiểu Windows là gì, cùng những ưu nhược điểm của hệ điều hành này trong bài viết dưới đây.
Tóm Tắt Bài Viết
- Hệ điều hành Windows là gì?
- Các phiên bản của hệ điều hành Windows
- Hệ điều hành DOS – nền móng đầu tiên của Windows
- Hệ điều hành Windows 1.0
- Hệ điều hành Windows 2.0
- Hệ điều hành Windows 3.0
- Hệ điều hành Windows 3.1
- Hệ điều hành Windows For Workgroup
- Hệ điều hành Windows NT
- Hệ điều hành Windows 95
- Hệ điều hành Windows 98
- Hệ điều hành Windows Me
- Hệ điều hành Windows 2000
- Hệ điều hành Windows XP
- Hệ điều hành Windows Vista
- Hệ điều hành Windows 7
- Hệ điều hành Windows 8/8.1
- Hệ điều hành Windows 10
- Hệ điều hành Windows 11
- Chức năng của hệ điều hành Windows
- Quản lý tài nguyên phần cứng để máy chạy ổn định
- Cung cấp giao diện để bạn thao tác dễ dàng
- Tổ chức và quản lý dữ liệu theo cách dễ tìm, dễ dùng
- Kết nối và điều khiển thiết bị ngoại vi thông qua driver
- Tạo môi trường để cài đặt và chạy phần mềm
- Hỗ trợ kết nối mạng và chia sẻ trong gia đình, văn phòng
- Bảo mật, kiểm soát tài khoản và quyền truy cập
- Cập nhật và vá lỗi để máy an toàn hơn theo thời gian
- Sao lưu, khôi phục và sửa lỗi khi máy gặp sự cố
- Quản lý điện năng và hiệu năng, nhất là trên laptop
- Ưu điểm và nhược điểm của hệ điều hành Windows
Hệ điều hành Windows là gì?
Microsoft Windows – gọi tắt Windows là tên một họ hệ điều hành đến từ thương hiệu Microsoft. Hệ điều hành với biểu tượng hình ô cửa sổ này bao gồm một vài dòng hệ điều hành. Mỗi hệ điều hành trong số đó phục vụ một phần nhất định của ngành công nghiệp máy tính.

>>> Có thể bạn quan tâm: Cách Active Win 7 Siêu Dễ Ai Cũng Làm Được
Nguồn gốc cái tên Microsoft Windows là gì?
Phiên bản đầu tiên của hệ điều hành Windows được Microsoft ra mắt vào năm 1985. Qua nhiều thay đổi với phiên bản khác nhau, đến nay hệ điều hành Windows đã có chỗ đứng vững chắc trên thị trường.
Windows nghĩa tiếng anh nghĩa là cửa sổ. Microsoft lấy tên này để đặt cho hệ điều hành của mình, sở dĩ những nội dung của nó hiển thị trên màn hình những cửa sổ khác nhau.
Hệ điều hành có giao diện đồ hoạ đầu tiên của hãng này ra mắt năm 1985 với tên gọi Windows 1.0 – tên mã nội bộ là Interface Manager. Tên gọi Windows được lựa chọn bởi hệ điều hành của Microsoft xoay quanh những khung nội dung hình chữ nhật hiển thị trên màn hình.
Giao diện hệ điều hành Windows
Giao diện ban đầu của hệ điều hành Windows cực kì đơn giản với những dòng lệnh tương tác với người dùng đơn thuần. Sự thay đổi rõ rệt khi sự tương tác với người dùng trên giao diện đồ họa ngày càng phát triển.
Chính thức công bố vào 28/07/2015, Windows 10 – là phiên bản cải tiến và có số lượng người cài đặt lớn ở hiện tại.
Windows hiện đang dừng ở phiên bản Windows 11. Trong tương lai, có lẽ Windows sẽ cho ra mắt nhiều phiên bản cao cấp hơn, với nhiều cập nhật mới và cải tiến hơn thuận tiện cho người dùng.
>>> Tham khảo: Ubuntu Là Gì? Hệ Điều Hành Ubuntu Có Tốt Không?
Các phiên bản của hệ điều hành Windows

Qua những gì ở trên, có lẽ bạn đã hiểu Windows là gì. Kế tiếp, chúng ta cùng tìm hiểu các phiên bản khác nhau của hệ điều hành Windows.
Hệ điều hành DOS – nền móng đầu tiên của Windows

Năm 1982, Windows được phát triển từ hệ điều hành DOS ban đầu của Microsoft (hệ điều hành này được phát hành năm 1981). DOS được Bill Gates và Paul Allen phát triển để chạy trên máy tính cá nhân IBM, với giao diện hoàn toàn bằng văn bản và các lệnh người dùng dễ hiểu.
Hệ điều hành Windows 1.0
Windows này chỉ có những tiện ích cơ bản như chương trình đồ họa Windows Paint, bộ soạn thảo văn bản Windows Write, bộ lịch biểu, notepad và một đồng hồ. Đặc biệt, Windows 1.0 đã có Control Panel và MS-DOS Executive – nền tảng của bộ quản lý file Windows Explorer ngày nay.
Hệ điều hành Windows 2.0
Phiên bản Windows 2.0 đã có trong nó các ứng dụng Word và Excel của Microsoft. Đây là 2 trong những ứng dụng phổ biến nhất mà hầu như ai cũng biết tới và sử dụng hiện nay.
Hệ điều hành Windows 3.0

Windows 3.0 được nâng cấp với giao diện đẹp và các nút 3D. Khả năng thay đổi màu của desktop, các chương trình được khởi chạy thông qua chương trình Program Manager mới. Ngoài ra còn có chương trình File Manager quản lý file, chế độ Protected/Enhanced cho phép các ứng dụng Windows nguyên bản có thể sử dụng bộ nhớ, … Đây là những điểm mà Windows 3.0 thuyết phục người dùng.
Hệ điều hành Windows 3.1
Ra mắt năm 1992, Windows 3.1 không chỉ chỉnh sửa các lỗi cần thiết. Nó còn là phiên bản đầu tiên mà Windows hiển thị các font TrueType, bộ bảo vệ màn hình (screensaver) và hoạt động kéo và thả.
Hệ điều hành Windows For Workgroup
Ra mắt đồng thời vào năm 1992, Windows cho các nhóm làm việc (viết tắt là WFW) là một phiên bản khác. Đây là phiên bản dùng để kết nối đầu tiên của Windows. Nó bổ sung thêm các driver và các giao thức cần thiết (TCP/IP) cho việc kết nối mạng ngang hàng. Môi trường công việc ở các công ty đã có một bước tiến mới.
Hệ điều hành Windows NT

Một sản phẩm kế tiếp dành cho khối doanh nghiệp của Windows là Windows NT (NT là viết tắt của cụm từ New Technology). Phiên bản này năm 1993 là một hệ điều hành 32-bit đúng nghĩa được thiết kế cho các tổ chức có kết nối mạng.
Hệ điều hành Windows 95
Phiên bản này lần đầu tiên sử dụng nút Start và menu Start. Windows 95 có Taskbar, các shortcut trên desktop. Kích phải chuột và các tên file dài, nhất là trình duyệt web Internet Explorer của Microsoft. IE 1.0.
Hệ điều hành Windows 98
Hỗ trợ cho USB, chia sẻ kết nối mạng và hệ thống file FAT32. Đây đều là những bước tiến nổi bật của Windows 98.
Hệ điều hành Windows Me

Windows Me đã nâng cấp các tính năng Internet và multimedia của Windows 98. Ngoài ra bổ sung thêm ứng dụng Windows Movie Maker. Giới thiệu tiện ích System Restore. Hạn chế của Windows Me là hệ thống dễ bị treo.
Hệ điều hành Windows 2000
Windows 2000 có 5 phiên bản khác nhau: Professional, Server, Advanced Server, Datacenter Server và Small Business Server. Hệ điều hành này kết hợp chặt chẽ các tính năng từ Windows 95/98 để tạo nên một giao diện đẹp mắt và tinh tế.
Hệ điều hành Windows XP

XP là sự giao thoa tốt nhất giữa các phiên bản Windows 95/98/Me với thao tác 32-bit của Windows NT/2000. Đồng thời giao diện người dùng được tân trang lại.
Hệ điều hành Windows Vista

Phiên bản Windows Vista được ra mắt năm 2007, đã phát triển các tính năng của XP. Đồng thời, nó cũng được bổ sung thêm sự bảo mật, độ tin cậy. Chức năng truyền thông số được cải thiện và giao diện đồ họa người dùng Aero 3D đẹp mắt.
Hệ điều hành Windows 7

Cải thiện những hạn chế trong Windows Vista, Windows 7 chinh phục người dùng với những tính năng vượt trội trong User Account Control, taskbar. Nó cho phép Gadget trực tiếp lên desktop, chế độ Aero Peek, hoạt động Aero Snaps mới.
Hệ điều hành Windows 8/8.1
Một hệ điều hành lai (hybrid OS), có thể hoạt động tốt trên cả thiết bị cảm ứng và không cảm ứng. Bỏ đi nút Start, giao diện người dùng đổi từ Metro sang Modern, … là những gì người dùng ấn tượng với Windows 8/8.1.
Hệ điều hành Windows 10

Cuối năm 2015 tại San Francisco, Windows 10 được chính thức ra mắt, đánh dấu một đỉnh cao mới. Lần đầu tiên các thiết bị cảm ứng hay không đều sử dụng chung được với nhau. Giao diện được thay đổi, Windows Title được tích hợp vào trong Menustart. Settings đặc biệt thay thế Control Pannel là những điểm ưu việt xuất sắc của Windows phiên bản mới nhất này.
Hệ điều hành Windows 11

Tính đến thời điểm này, năm 2022, Windows 11 là hệ điều hành mới nhất được Windows cập nhật và cho ra mắt. Khác biệt lớn nhất của Windows 11 so với Windows 10 chính là sự thiết kế thanh Taskbar. Vùng tìm kiếm được hiển thị chính giữa khi bạn tìm một ứng dụng bất kì. Đồng thời các ứng dụng đã ghim trên taskbar cũng được trình bày ở giữa màn hình thay vì bên trái như Windows 10.
>>> Đọc thêm: VPS Linux Là Gì? Tại Sao Nên Dùng VPS Linux?
Chức năng của hệ điều hành Windows
Windows không chỉ là “màn hình để bạn bấm mở ứng dụng”. Windows là hệ điều hành đứng ở giữa phần cứng và phần mềm, giúp máy tính hoạt động ổn định, chạy được chương trình, lưu dữ liệu an toàn và kết nối Internet. Dưới đây là các chức năng quan trọng của hệ điều hành Windows, diễn giải theo cách dễ hiểu và liền mạch.
Quản lý tài nguyên phần cứng để máy chạy ổn định
Windows chịu trách nhiệm phân phối “sức máy” cho các ứng dụng. Khi bạn mở nhiều chương trình cùng lúc, Windows sẽ điều phối CPU, RAM và ổ cứng để hạn chế tình trạng đơ, treo hoặc chạy chậm bất thường.
Cung cấp giao diện để bạn thao tác dễ dàng
Windows mang lại giao diện trực quan như Desktop, Start Menu, Taskbar và hệ thống cửa sổ. Nhờ đó, bạn có thể mở ứng dụng, kéo thả file, chuyển qua lại giữa các cửa sổ, và làm nhiều việc song song mà không cần dùng lệnh phức tạp.
Nói đơn giản: Windows biến máy tính thành công cụ “dễ dùng”, không phải thứ chỉ dành cho người rành kỹ thuật.
Tổ chức và quản lý dữ liệu theo cách dễ tìm, dễ dùng
Windows giúp bạn lưu trữ và quản lý dữ liệu theo ổ đĩa, thư mục, tệp tin. Bạn có thể tạo thư mục theo dự án, tìm kiếm file nhanh, sao chép, di chuyển, xóa, đổi tên, và kiểm soát quyền truy cập trong một số tình huống.
Kết nối và điều khiển thiết bị ngoại vi thông qua driver
Windows giúp máy nhận và sử dụng các thiết bị như máy in, chuột, bàn phím, webcam, tai nghe, ổ cứng rời… thông qua driver. Khi driver đúng, thiết bị sẽ hoạt động ổn định. Khi driver lỗi, Windows cũng là nơi bạn kiểm tra và xử lý.
Tạo môi trường để cài đặt và chạy phần mềm
Một chức năng cốt lõi của Windows là cung cấp nền tảng để ứng dụng cài và chạy ổn định. Windows quản lý việc cài đặt, gỡ cài đặt, và duy trì các thành phần cần thiết để phần mềm hoạt động trơn tru.
Hỗ trợ kết nối mạng và chia sẻ trong gia đình, văn phòng
Windows cung cấp các tính năng để bạn kết nối Wi-Fi, mạng dây, truy cập Internet, chia sẻ dữ liệu và máy in trong mạng nội bộ. Trong môi trường công việc, Windows còn giúp cấu hình chia sẻ theo quyền, giảm tình trạng “ai cũng sửa được file”.
Bảo mật, kiểm soát tài khoản và quyền truy cập
Windows có nhiệm vụ bảo vệ hệ thống ở mức nền tảng: quản lý tài khoản, phân quyền người dùng, bật tường lửa, và hỗ trợ các lớp bảo vệ để giảm nguy cơ mã độc hoặc truy cập trái phép.
Cập nhật và vá lỗi để máy an toàn hơn theo thời gian
Windows cập nhật để vá lỗ hổng bảo mật, sửa lỗi hệ thống và cải thiện ổn định. Đây là lý do vì sao máy đôi khi cần khởi động lại sau cập nhật. Cập nhật đúng giúp giảm rủi ro và hạn chế lỗi phát sinh.
Sao lưu, khôi phục và sửa lỗi khi máy gặp sự cố
Windows có các công cụ để bạn khôi phục hệ thống khi lỗi xảy ra, nhất là các lỗi do cài phần mềm, cập nhật sai hoặc xung đột driver. Khi cần, bạn có thể đưa máy về trạng thái ổn định hơn mà không phải làm lại mọi thứ từ đầu.
Quản lý điện năng và hiệu năng, nhất là trên laptop
Windows điều khiển các chế độ như Sleep, Hibernate, tối ưu pin, cân bằng hiệu năng và nhiệt độ. Nhờ đó, laptop có thể vừa tiết kiệm pin khi làm việc nhẹ, vừa tăng hiệu năng khi cần xử lý nặng.
Ưu điểm và nhược điểm của hệ điều hành Windows
Ưu điểm của Windows
Phổ biến nhất nên “dễ sống”: Windows phổ biến nên bạn rất dễ tìm lời giải khi gặp lỗi. Bạn chỉ cần gõ đúng tên lỗi là có thể thấy hướng dẫn, video, hoặc bài viết xử lý theo từng bước. Trong công ty, nếu máy của bạn gặp vấn đề, khả năng cao IT hoặc đồng nghiệp đã từng gặp và biết cách xử lý.
Với môi trường văn phòng, Windows cũng “dễ vào việc”. Nhân sự mới thường đã quen cách mở file, in ấn, dùng thư mục, cài phần mềm. Nhờ vậy, thời gian làm quen ngắn hơn và ít phát sinh chi phí đào tạo.
Tương thích phần mềm rất rộng: Windows có hệ sinh thái phần mềm lớn. Nhiều công cụ học tập, văn phòng, kế toán, kỹ thuật, bán hàng và quản trị vận hành thường được thiết kế hoặc tối ưu để chạy trên Windows trước. Vì vậy, bạn ít gặp tình huống “phần mềm không hỗ trợ”.
Một lợi thế nữa là Windows thường chạy được phần mềm cũ tương đối tốt. Nếu doanh nghiệp đang dùng ứng dụng nội bộ hoặc phần mềm phiên bản cũ, Windows vẫn có nhiều cách để chạy ổn định hơn so với việc đổi sang hệ điều hành khác rồi phải tìm giải pháp thay thế.
Hỗ trợ phần cứng và driver mạnh: Windows nổi bật ở khả năng “nhận thiết bị” nhanh. Bạn cắm chuột, bàn phím, webcam, máy in hoặc ổ cứng rời vào là thường dùng được ngay, hoặc Windows sẽ tự tải driver phù hợp. Điều này đặc biệt hữu ích với văn phòng có nhiều thiết bị ngoại vi.
Ngoài ra, nhiều hãng phần cứng ưu tiên phát hành driver cho Windows sớm. Khi bạn dùng card đồ họa, máy in, thiết bị chuyên dụng, Windows thường có lựa chọn driver đa dạng và cập nhật đều hơn, nên tính ổn định trong công việc thực tế cũng cao hơn.
Mạnh về game và đồ họa: Windows là nền tảng phổ biến cho game PC, vì số lượng game hỗ trợ Windows rất lớn và cộng đồng tối ưu game cũng đông. Người dùng có thể dễ dàng cập nhật driver GPU, chỉnh cấu hình, theo dõi hiệu năng để đạt trải nghiệm tốt hơn.
Với đồ họa và công việc nặng, Windows cũng linh hoạt. Bạn có thể chọn chế độ hiệu năng, cập nhật driver theo nhu cầu, và phối hợp phần cứng đa dạng. Nếu bạn dùng máy để vừa làm vừa giải trí, Windows thường cho bạn nhiều lựa chọn nhất.
Hợp doanh nghiệp và quản trị IT: Windows phù hợp cho doanh nghiệp vì nó hỗ trợ quản lý tài khoản, phân quyền, chính sách sử dụng, và chia sẻ tài nguyên. Một công ty có thể kiểm soát việc truy cập thư mục dùng chung, máy in chung, hoặc giới hạn quyền cài phần mềm để giảm rủi ro.
Với đội IT, Windows có nhiều công cụ quản trị tiêu chuẩn. Từ việc triển khai máy hàng loạt đến kiểm soát cập nhật và bảo mật cơ bản, Windows giúp tổ chức vận hành “đúng quy trình” hơn, nhất là khi số lượng máy tăng dần theo thời gian.
>>> Có thể bạn quan tâm: Phân biệt Hosting Linux và Windows dễ dàng
Nhược điểm của Windows
Dễ bị nhắm tới bởi virus và malware hơn: Vì Windows phổ biến, kẻ xấu thường ưu tiên nhắm vào Windows để “đánh trúng số đông”. Điều này không có nghĩa là Windows yếu, nhưng nó khiến rủi ro tăng nếu người dùng bất cẩn.
Điểm nguy hiểm thường nằm ở thói quen: tải phần mềm crack, mở file đính kèm lạ, cài tiện ích không rõ nguồn. Khi bạn làm các việc này, nguy cơ nhiễm mã độc tăng mạnh. Nói thẳng, phần lớn sự cố đến từ hành vi sử dụng chứ không chỉ từ hệ điều hành.
Có thể nặng và “phình”: Windows có nhiều dịch vụ chạy nền để hỗ trợ đa dạng nhu cầu. Trên máy yếu, nhất là máy ít RAM hoặc còn dùng ổ HDD, Windows có thể chậm dần theo thời gian. Bạn sẽ thấy rõ khi khởi động lâu, mở app chậm, hoặc máy nóng và quạt chạy nhiều.
Ngoài ra, một số máy có ứng dụng cài sẵn từ nhà sản xuất. Những ứng dụng này đôi khi không cần thiết, nhưng vẫn chiếm tài nguyên và tạo cảm giác hệ thống “không gọn”. Nếu bạn muốn máy nhẹ, bạn thường phải dọn lại và tối ưu ở mức cơ bản.
Update đôi khi gây phiền: Cập nhật giúp vá lỗi và tăng an toàn, nhưng nó cũng có thể làm gián đoạn công việc. Máy có thể cần tải lâu, yêu cầu khởi động lại, hoặc tự cập nhật vào lúc bạn đang cần dùng gấp nếu bạn không chủ động sắp lịch.
Thỉnh thoảng, cập nhật cũng gây xung đột driver hoặc phát sinh lỗi lặt vặt. Không phải ai cũng gặp, nhưng khi gặp thì rất khó chịu vì bạn mất thời gian dò nguyên nhân. Với máy dùng driver đặc thù, rủi ro này thường cao hơn máy dùng cấu hình phổ thông.
Chi phí bản quyền: Nếu bạn mua bản quyền chính hãng mới, chi phí có thể đáng kể, đặc biệt là bản Pro. Với doanh nghiệp, chi phí này còn tăng theo số lượng máy và nhu cầu quản trị.
Thị trường key “rẻ bất thường” khiến nhiều người dễ mua nhầm. Vấn đề thường không lộ ngay, nhưng về sau có thể liên quan đến tính ổn định, tính hợp lệ hoặc hỗ trợ. Nếu bạn làm việc nghiêm túc, mua từ nguồn rõ ràng vẫn là lựa chọn ít rủi ro nhất.
Quyền riêng tư và thu thập dữ liệu: Windows có các thiết lập liên quan đến thu thập dữ liệu sử dụng, gợi ý dịch vụ, và nội dung đề xuất. Nếu bạn để mặc định, bạn có thể thấy nhiều đề xuất hơn mức cần thiết. Điều này làm trải nghiệm kém “sạch”, đặc biệt với người dùng thích sự tối giản.
Điểm quan trọng là bạn vẫn có thể chỉnh lại trong phần cài đặt quyền riêng tư. Tuy nhiên, nhiều người không chỉnh nên cảm giác bị “gợi ý” liên tục vẫn xảy ra.
Phân mảnh trải nghiệm theo cấu hình: Cùng là Windows, nhưng máy của các hãng khác nhau có driver khác nhau, phần mềm nền khác nhau, và chất lượng linh kiện khác nhau. Vì vậy, độ mượt và độ ổn định có thể chênh lệch rõ rệt giữa hai máy, dù đều chạy Windows.
Trên đây BKNS đã cung cấp cho bạn những kiến thức tổng quát và căn bản nhất về hệ điều hành Windows. Đến đây có lẽ bạn đã trả lời được câu hỏi hệ điều hành Windows là gì, các phiên bản của nó và ưu điểm cũng như hạn chế.
Nhớ ghé thăm website chính của BKNS để cập nhật thêm nhiều thông tin hữu ích và ưu đãi khác nữa bạn nhé.



































