DNS là gì? Máy chủ DNS và địa chỉ DNS hoạt động ra sao 2026
Thịnh Văn Hạnh
10/07/2026
7100 Lượt xem
Chia sẻ bài viết
DNS là hệ thống phân giải tên miền, được “khai sinh” vào năm 1984. Trong bài chia sẻ này, BKNS sẽ giúp bạn có thêm thông tin chi tiết hơn về địa chỉ DNS là gì? Cấu trúc gói tin và nguyên tắc làm việc của DNS thế nào. Cùng tìm hiểu ngay nhé!
Tóm Tắt Bài Viết
DNS là gì?
DNS, viết tắt của Domain Name System, là hệ thống phân giải tên miền trên Internet. Hệ thống này giúp chuyển tên miền dễ nhớ như bkns.vn thành địa chỉ IP mà máy tính có thể sử dụng để kết nối đến đúng máy chủ.
Ngoài địa chỉ IP, DNS còn lưu trữ nhiều loại thông tin khác như máy chủ email, nameserver quản lý tên miền và các dữ liệu dùng để xác thực dịch vụ. Nhờ DNS, chủ sở hữu website có thể thay đổi máy chủ hoặc hạ tầng mà không cần yêu cầu người dùng ghi nhớ một địa chỉ IP mới.

Phân biệt DNS, máy chủ DNS, địa chỉ DNS, bản ghi DNS và nameserver
Các thuật ngữ dưới đây có liên quan chặt chẽ nhưng không mang cùng một ý nghĩa. Việc phân biệt rõ từng khái niệm sẽ giúp bạn tránh nhầm lẫn khi đổi DNS trên thiết bị hoặc cấu hình DNS cho tên miền.
| Khái niệm | Ý nghĩa |
|---|---|
| DNS | Toàn bộ hệ thống phân giải tên miền và quản lý dữ liệu liên quan đến tên miền trên Internet. |
| Máy chủ DNS | Máy chủ hoặc phần mềm có nhiệm vụ tiếp nhận, xử lý hoặc trả lời truy vấn DNS. |
| Địa chỉ DNS | Địa chỉ IP của DNS resolver mà thiết bị sử dụng, chẳng hạn 1.1.1.1 hoặc 8.8.8.8. |
| Bản ghi DNS | Dữ liệu được lưu trong DNS, bao gồm các bản ghi như A, AAAA, CNAME, MX, TXT và NS. |
| Nameserver | Máy chủ DNS có thẩm quyền lưu trữ và trả lời dữ liệu DNS của một tên miền hoặc một zone cụ thể. |
Địa chỉ DNS là gì
- Địa chỉ DNS là địa chỉ IP của máy chủ DNS mà thiết bị của bạn đang dùng để phân giải tên miền. Trong phần cài đặt mạng, bạn thường thấy Preferred DNS là DNS chính và Alternate DNS là DNS dự phòng.Ví dụ phổ biến: 1.1.1.1, 8.8.8.8, 9.9.9.9. Đây là các địa chỉ DNS server, không phải tên miền.Bạn nên quan tâm “địa chỉ DNS” khi gặp lỗi không phân giải được tên miền, truy cập chập chờn, hoặc muốn dùng DNS ổn định hơn so với DNS mặc định của nhà mạng.

Xem thêm: Domain là gì? Cẩm nang chi tiết về domain
Cấu trúc gói tin DNS

Một thông điệp DNS gồm phần Header có độ dài cố định và tối đa bốn vùng dữ liệu: Question, Answer, Authority và Additional. Phần Header giúp xác định loại thông điệp, trạng thái xử lý và số lượng dữ liệu xuất hiện trong từng vùng.
Các trường trong phần Header
- ID: Trường định danh 16 bit được tạo khi gửi truy vấn. Phản hồi sử dụng cùng ID để thiết bị ghép đúng câu trả lời với yêu cầu tương ứng.
- QR: Cho biết thông điệp là truy vấn hay phản hồi. Giá trị 0 đại diện cho truy vấn, còn giá trị 1 đại diện cho phản hồi.
- Opcode: Xác định loại thao tác DNS đang được yêu cầu. Truy vấn tiêu chuẩn thường sử dụng giá trị 0.
- AA: Cho biết phản hồi được gửi từ máy chủ có thẩm quyền đối với tên miền hoặc zone được hỏi hay không.
- TC: Cho biết thông điệp phản hồi đã bị rút gọn vì vượt quá kích thước cho phép trên kênh truyền. Khi đó, hệ thống có thể thực hiện lại truy vấn bằng TCP.
- RD: Cho biết phía gửi có yêu cầu máy chủ thực hiện truy vấn đệ quy hay không.
- RA: Cho biết máy chủ có hỗ trợ truy vấn đệ quy hay không.
- Z, AD và CD: Trong định dạng ban đầu, ba bit này được dành riêng. Trong DNS hiện đại, AD được dùng để báo dữ liệu đã được xác thực, CD cho biết phía gửi tắt kiểm tra xác thực, còn bit Z còn lại phải được đặt về 0.
- RCODE: Cho biết trạng thái xử lý truy vấn. Một số giá trị phổ biến gồm NOERROR, FORMERR, SERVFAIL, NXDOMAIN, NOTIMP và REFUSED.
Các mã phản hồi DNS phổ biến
- NOERROR: Truy vấn được xử lý mà không phát hiện lỗi.
- FORMERR: Máy chủ không thể xử lý vì thông điệp truy vấn không đúng định dạng.
- SERVFAIL: Máy chủ gặp lỗi trong quá trình xử lý và không thể trả về kết quả hoàn chỉnh.
- NXDOMAIN: Tên miền hoặc tên được truy vấn không tồn tại.
- NOTIMP: Máy chủ không hỗ trợ loại thao tác được yêu cầu.
- REFUSED: Máy chủ từ chối thực hiện truy vấn, thường do chính sách hoặc giới hạn quyền truy cập.
Bốn vùng dữ liệu của thông điệp DNS
- Question: Chứa tên miền, loại bản ghi và lớp dữ liệu mà phía gửi muốn truy vấn.
- Answer: Chứa các resource record trực tiếp trả lời yêu cầu, chẳng hạn địa chỉ IP của tên miền.
- Authority: Chứa thông tin về máy chủ có thẩm quyền đối với tên miền hoặc zone liên quan.
- Additional: Chứa dữ liệu bổ sung hỗ trợ quá trình xử lý, chẳng hạn địa chỉ IP của nameserver.
Các trường QDCOUNT, ANCOUNT, NSCOUNT và ARCOUNT trong Header lần lượt cho biết số lượng entry hoặc resource record xuất hiện trong các vùng Question, Answer, Authority và Additional.
Hướng dẫn đổi DNS trên thiết bị
Phần này phục vụ đúng intent “địa chỉ DNS là gì” và nhu cầu đổi DNS để truy cập ổn định hơn. Tôi viết theo hướng thao tác nhanh, không sa đà.
Đổi DNS trên Windows 10 và Windows 11
Bạn làm theo luồng sau trong Settings
Vào Network and Internet, chọn Wi-Fi hoặc Ethernet đang dùng, mở phần DNS settings và chuyển sang chế độ chỉnh tay. Sau đó nhập DNS chính và DNS dự phòng, lưu lại và thử truy cập lại website.
Nếu bạn không thấy mục chỉnh DNS theo đường này, bạn có thể tìm theo từ khóa “Edit DNS” trong Settings của Windows.
Đổi DNS trên macOS
Vào System Settings, chọn Network, chọn kết nối đang dùng, mở phần DNS và thêm DNS mới. Nếu danh sách có nhiều DNS, bạn kéo DNS muốn ưu tiên lên đầu.
Đổi DNS trên iOS
Vào Wi-Fi, chọn mạng đang kết nối, mở Configure DNS, chuyển sang Manual và thêm DNS bạn muốn dùng.
Đổi DNS trên Android
Nhiều máy Android có mục Private DNS. Bạn vào Settings, Network and Internet, Private DNS và cấu hình theo nhà cung cấp. Nếu bạn không dùng Private DNS, bạn đổi DNS ngay trong phần cấu hình Wi-Fi của mạng đang kết nối.
Đổi DNS trên router
Nếu bạn đổi DNS ở router, toàn bộ thiết bị trong mạng sẽ dùng chung. Bạn đăng nhập trang quản trị router, tìm mục Internet hoặc WAN, phần DNS và nhập DNS chính, DNS dự phòng. Sau đó lưu lại và khởi động lại router nếu cần.
DNS phổ biến nên dùng hiện nay
Chọn DNS theo mục tiêu. Nếu bạn muốn một lựa chọn phổ biến, ổn định, bạn có thể thử Cloudflare hoặc Google Public DNS. Nếu bạn ưu tiên bảo mật, bạn có thể cân nhắc Quad9.
Cloudflare
DNS chính 1.1.1.1
DNS dự phòng 1.0.0.1
Google Public DNS
DNS chính 8.8.8.8
DNS dự phòng 8.8.4.4
Quad9
DNS chính 9.9.9.9
DNS dự phòng 149.112.112.112
OpenDNS
DNS chính 208.67.222.222
DNS dự phòng 208.67.220.220
203.113.131.1
203.113.131.2
203.162.4.191
203.162.4.190
210.245.24.20
210.245.24.22
DNS của nhà mạng tại Việt Nam có thể đáp ứng nhu cầu cơ bản. Tuy nhiên, nếu bạn gặp chậm hoặc lỗi phân giải, việc chuyển sang DNS public thường cải thiện độ ổn định rõ rệt.
DNS có chức năng gì?

Các địa chỉ IP dùng để định danh tài nguyên mạng. Khi kết nối với mạng Internet, mỗi địa chỉ IP sẽ được gán cho một máy tính. Hệ thống phân giải domain giúp chuyển đổi những địa chỉ IP thành những ký tự dễ hiểu hơn. DNS có những chức năng sau:
- Mỗi hệ thống phân giải tên miền có chức năng ghi nhớ domain mà nó đã phân giải và ưu tiên cho những lần truy cập tiếp theo.
- Người dùng có thể sử dụng rất nhiều dịch vụ mạng như xem phim, tìm kiếm thông tin, chơi game, đăng nhập các website,… Nếu không có hệ thống phân giải tên miền DNS thì con người không thể truy cập internet dễ dàng và nhanh chóng
DNS hoạt động như thế nào?

Quá trình phân giải DNS không phải lúc nào cũng cần truy vấn toàn bộ hệ thống. Trình duyệt, hệ điều hành và DNS resolver đều có thể lưu kết quả trong bộ nhớ đệm. Nếu dữ liệu còn hiệu lực, địa chỉ IP sẽ được trả về ngay mà không cần tiếp tục hỏi các máy chủ cấp cao hơn.
Ví dụ, khi bạn muốn truy cập website bkns.vn, quá trình phân giải có thể diễn ra như sau:
- Trình duyệt kiểm tra bộ nhớ đệm để xem địa chỉ IP của bkns.vn đã được lưu từ lần truy cập trước hay chưa.
- Nếu trình duyệt không có kết quả, hệ điều hành tiếp tục kiểm tra DNS cache và tệp hosts trên thiết bị.
- Nếu vẫn chưa tìm thấy, thiết bị gửi yêu cầu đến recursive DNS resolver đã được cấu hình, chẳng hạn DNS của nhà mạng hoặc một dịch vụ DNS công cộng.
- Recursive resolver kiểm tra bộ nhớ đệm của mình. Nếu có bản ghi còn hiệu lực, resolver trả kết quả ngay cho thiết bị.
- Nếu chưa có dữ liệu, resolver hỏi Root nameserver. Root nameserver không trả trực tiếp IP của bkns.vn mà hướng resolver đến TLD nameserver quản lý đuôi .vn.
- Resolver gửi truy vấn đến TLD nameserver của .vn. Máy chủ này trả về thông tin authoritative nameserver đang quản lý DNS cho bkns.vn.
- Resolver tiếp tục hỏi authoritative nameserver của bkns.vn để lấy bản ghi cần thiết, phổ biến là bản ghi A hoặc AAAA.
- Authoritative nameserver trả về kết quả chính thức. Resolver lưu kết quả theo thời gian TTL rồi gửi địa chỉ IP về thiết bị của người dùng.
- Trình duyệt sử dụng địa chỉ IP vừa nhận được để kết nối đến máy chủ và tải nội dung website.
Nếu tên miền sử dụng bản ghi CNAME, resolver có thể phải tiếp tục phân giải tên đích trước khi nhận được địa chỉ IP cuối cùng. Kết quả sẽ được lưu trong cache theo TTL của từng bản ghi, nhờ đó các lần truy cập tiếp theo thường được xử lý nhanh hơn.
Sử dụng địa chỉ DNS như thế nào?

Bạn có thể sử dụng DNS mặc định của nhà cung cấp dịch vụ Internet hoặc thuê máy chủ DNS khác. Để sử dụng hệ thống phân giải tên miền bạn cần thực hiện theo các bước sau:
Bước 1: Chọn Start => Settings => Network Connections
Bước 2: Click 2 lần vào Local Area Connection => chọn Properties => Internet Protocol => Properties
Bước 3: Điền vào ô Preferred DNS Server và Alternate Server thông số DNS Server

Hướng dẫn cấu hình DNS cho tên miền trên BKNS
Đây là phần phục vụ trực tiếp intent “cấu hình DNS là gì” theo nghĩa quản trị DNS record.
Trỏ website về hosting hoặc VPS
Tình huống phổ biến nhất là trỏ domain về IP máy chủ. Bạn thường dùng A record.
Quy trình làm chuẩn
Đăng nhập hệ thống quản lý dịch vụ BKNS, vào quản lý tên miền và phần DNS. Tại đây, bạn thêm A record cho tên miền cần trỏ hoặc sửa A record đang tồn tại. Nhập đúng IP máy chủ, chọn TTL hợp lý, lưu lại rồi kiểm tra.
Link hướng dẫn BKNS bạn nên đặt ngay dưới đoạn này để tăng internal link và giảm bounce
Trỏ www về tên miền chính
Trường hợp phổ biến là bạn muốn www.bkns.vn hiển thị cùng nội dung với bkns.vn. Cách thường dùng là CNAME cho www trỏ về tên miền chính, hoặc dùng cấu hình theo hệ thống DNS bạn đang quản trị.
Điều quan trọng là bạn không nên tạo record mâu thuẫn. Nếu www đã có A record, bạn cần cân nhắc sửa đúng theo phương án bạn chọn thay vì thêm record chồng chéo.
Cấu hình email theo tên miền
Để email hoạt động đúng, bạn thường cần MX record. Để email “đáng tin” hơn và giảm nguy cơ bị giả mạo, bạn cần TXT record cho SPF, DKIM và đôi khi DMARC.
Với BKNS, bạn nên đặt link hướng dẫn thêm TXT record ở phần này vì đúng intent và có tỷ lệ click cao
Kiểm tra sau khi cấu hình
Sau khi thêm hoặc sửa record, bạn nên kiểm tra để xác nhận hệ thống đã trả lời đúng. BKNS có bài hướng dẫn kiểm tra DNS domain, bạn nên internal link ở đây
Nếu kết quả chưa đúng ngay, hãy nhớ TTL và cache có thể làm bạn thấy “chưa cập nhật” trong một khoảng thời gian.
Câu hỏi thường gặp về DNS (FAQ)
Đổi DNS có làm mạng nhanh hơn không
Có thể nhanh hơn ở bước phân giải tên miền. Tốc độ tải web còn phụ thuộc máy chủ, CDN và đường truyền.
Đổi DNS có đổi IP mạng của tôi không
Không. Đổi DNS chỉ đổi máy chủ phân giải tên miền, không thay IP public do nhà mạng cấp.
Vì sao cấu hình DNS xong nhưng chưa thấy tác dụng
Thường do TTL và cache. Ngoài ra, bạn có thể đang thêm sai record, sai host, sai giá trị, hoặc tạo record mâu thuẫn.
Người dùng phổ thông có cần cấu hình DNS record không
Thường không. Người dùng phổ thông chủ yếu đổi DNS trên thiết bị khi gặp lỗi phân giải. Cấu hình DNS record phù hợp hơn với chủ website, chủ doanh nghiệp hoặc người quản trị hệ thống.
DNS là lớp nền giúp Internet hoạt động trơn tru. Để làm đúng theo nhu cầu thực tế, bạn chỉ cần nhớ hai điểm. Địa chỉ DNS là IP của máy chủ DNS mà thiết bị dùng để phân giải tên miền. Cấu hình DNS có hai dạng, đổi DNS trên thiết bị để cải thiện trải nghiệm truy cập, và cấu hình DNS record cho tên miền để trỏ website, cấu hình email, xác thực dịch vụ.
>>Tìm hiểu thêm:



































