IP Wan là gì? Cách kiểm tra IP Wan chuẩn xác
Thịnh Văn Hạnh
30/12/2025
3713 Lượt xem
Chia sẻ bài viết
Trong thế giới Internet, IP WAN là một khái niệm tưởng chừng rất “kỹ thuật”, nhưng lại âm thầm quyết định việc bạn truy cập web, chơi game online, dùng camera từ xa, cấu hình modem hay bảo mật hệ thống mạng có trơn tru và an toàn hay không. Rất nhiều sự cố như không mở được port, không truy cập được thiết bị từ bên ngoài, bị chặn kết nối hoặc nghi ngờ rò rỉ dữ liệu đều bắt nguồn từ việc không hiểu rõ IP WAN là gì và cách kiểm tra IP WAN chính xác.
Bài viết này không chỉ dừng lại ở định nghĩa cơ bản. Bạn sẽ hiểu bản chất IP WAN hoạt động ra sao, phân biệt rõ IP WAN và IP LAN, nhận biết IP WAN tĩnh – IP WAN động, đồng thời nắm được những phương pháp kiểm tra IP WAN chuẩn xác nhất hiện nay — từ modem, router cho đến các công cụ trực tuyến đáng tin cậy. Quan trọng hơn, bạn sẽ biết khi nào cần kiểm tra IP WAN, kiểm tra để làm gì và làm sao để tránh nhầm lẫn phổ biến khiến nhiều người cấu hình sai mạng.
Tóm Tắt Bài Viết
IP WAN là gì?
Để hiểu IP WAN là gì, trước hết cần nắm hai khái niệm: mạng WAN và địa chỉ IP.
IP (Internet Protocol) là giao thức Internet. Địa chỉ IP dùng để nhận dạng thiết bị và cho phép chúng giao tiếp với nhau qua Internet hoặc trong mạng cục bộ. Mỗi thiết bị tham gia mạng đều có một địa chỉ IP riêng để gửi và nhận dữ liệu.

WAN (Wide Area Network) là mạng diện rộng. WAN kết nối các mạng cục bộ (LAN) ở nhiều vị trí khác nhau, có thể trên phạm vi quốc gia hoặc toàn cầu.
Vậy IP WAN là gì? IP WAN là địa chỉ IP do nhà cung cấp dịch vụ Internet (ISP) cấp phát. Nói đơn giản, đây là địa chỉ IP mà mạng WAN gán cho thiết bị khi truy cập Internet. Mỗi khu vực hoặc quốc gia sẽ có các dải IP riêng để phân biệt và quản lý.
Đặc điểm của địa chỉ IP WAN
Hãy cùng tìm hiểu các đặc điểm chính của IP WAN để nắm rõ cách địa chỉ này hoạt động:
- IP WAN có thể được truy cập từ bất kỳ đâu trên thế giới, giúp thiết bị mạng kết nối Internet không phụ thuộc vào vị trí địa lý.
- Mỗi thiết bị mạng chỉ được gán một địa chỉ IP WAN duy nhất, nhờ đó dữ liệu luôn được truyền đến đúng điểm nhận.
- IP WAN do mạng WAN cấp phù hợp với các đường truyền có băng thông lớn, từ 56 Kbps đến T1 (1.544 Mbps), E1 (2.048 Mbps), và cả các tuyến kết nối liên vùng đạt mức Gbps.
- IP WAN có thể là IP động hoặc IP tĩnh, tùy theo thỏa thuận giữa nhà cung cấp dịch vụ Internet (ISP) và đơn vị sử dụng.
- Địa chỉ IP WAN có thể sử dụng chuẩn IPv4 hoặc IPv6, tùy vào hệ thống và hạ tầng mạng được triển khai.

Ưu điểm và nhược điểm của IP WAN
Ưu điểm
- Dễ mở rộng và linh hoạt: IP WAN dùng giao thức IP – tiêu chuẩn toàn cầu. Doanh nghiệp có thể dùng chung một hạ tầng để kết nối các văn phòng và chi nhánh. Việc mở rộng sang địa điểm mới trở nên đơn giản hơn.
- Thích ứng theo nhu cầu: IP WAN điều chỉnh theo thay đổi của mạng. Tổ chức có thể phân bổ lại cấu trúc và tài nguyên theo từng giai đoạn.
- Tương thích và tích hợp tốt: IP WAN có thể kết nối và làm việc cùng các công nghệ khác như MPLS hoặc VPN.
- Hỗ trợ nhiều dịch vụ: Thoại, video và dữ liệu có thể chạy trên cùng một mạng. Doanh nghiệp dễ cung cấp dịch vụ tích hợp.
- Chi phí vận hành thấp: Dùng chung hạ tầng giúp giảm số lượng thiết bị. Việc giám sát và xử lý sự cố cũng đơn giản hơn.

Nhược điểm
- Quản lý phức tạp: IP WAN gồm nhiều giao thức và thiết bị như router, switch. Cần cấu hình và quản trị kỹ để đạt hiệu quả. Khi thêm hoặc bỏ địa điểm, mạng phải thay đổi theo, gây khó kiểm soát.
- Hiệu suất không ổn định: Độ trễ, tắc nghẽn hoặc mất gói tin có thể xảy ra. Hiệu năng vì thế khó dự đoán.
- Khó đảm bảo QoS và bảo mật: Ứng dụng thời gian thực như thoại, video dễ bị ảnh hưởng. IP WAN cũng đối mặt với rủi ro từ virus, mã độc và tấn công mạng.
Check địa chỉ IP WAN của modem
Trước tiên, hãy mở trình duyệt và đăng nhập vào modem. Nhập địa chỉ 192.168.1.1 (hoặc địa chỉ đã được cấu hình), sau đó vào mục Status và chọn WAN Status để xem IP WAN.
Ngoài ra, bạn có thể kiểm tra IP WAN bằng cách truy cập https://whatismyip.com/ . Trang web sẽ hiển thị địa chỉ IP WAN của mạng đang sử dụng.
Sự khác nhau giữa mạng LAN và WAN
Như đã đề cập, LAN là mạng nội bộ, còn WAN là mạng diện rộng. Vì vậy, hai loại mạng này khác nhau ở nhiều điểm:
- Phạm vi kết nối: LAN hoạt động trong phạm vi hẹp như nhà ở, văn phòng hoặc tòa nhà. WAN không bị giới hạn bởi khoảng cách địa lý.
- Tốc độ truyền dữ liệu: LAN có tốc độ từ 10–100 Mbps. WAN thường đạt 256 Kbps đến 2 Mbps.
- Băng thông: LAN có băng thông lớn. WAN có băng thông thấp hơn.
- Cấu trúc liên kết: LAN sử dụng mô hình đường truyền hoặc vòng. WAN dùng các công nghệ như ATM, Frame Relay, SONET.
- Quản trị mạng: LAN dễ quản lý và không yêu cầu kiến thức quá sâu. WAN cần quản trị viên có chuyên môn cao để xử lý sự cố.
- Chi phí: LAN có chi phí đầu tư thấp, phù hợp với người dùng cá nhân. WAN tốn kém hơn trong xây dựng và vận hành, nên thường được thuê từ nhà cung cấp dịch vụ.
Trên đây là phần chia sẻ của BKNS về IP WAN, gồm khái niệm, cách kiểm tra và sự khác nhau giữa LAN và WAN. Nếu bạn còn câu hỏi, hãy liên hệ Hosting Việt để được hỗ trợ kịp thời.
































