Sửa lỗi Syntax Error trong WordPress nhanh, đúng cách
Thịnh Văn Hạnh
09/06/2026
2566 Lượt xem
Chia sẻ bài viết
Syntax Error là lỗi thường gặp khi chỉnh sửa mã nguồn website, thêm code vào WordPress, cập nhật plugin, sửa theme hoặc viết chương trình bằng PHP, Python, JavaScript. Lỗi này có thể khiến website hiển thị cảnh báo, trắng trang hoặc không truy cập được trang quản trị.
Tin tốt là lỗi Syntax Error thường không quá khó sửa nếu bạn biết đọc thông báo lỗi và xác định đúng file gây lỗi. Bài viết này sẽ hướng dẫn bạn cách sửa lỗi syntax error theo từng bước, đặc biệt trong môi trường WordPress và hosting.
Tóm Tắt Bài Viết
- Syntax Error là gì?
- Nguyên nhân thường gặp gây lỗi Syntax Error
- Cách đọc thông báo lỗi Syntax Error
- Cách sửa lỗi Syntax Error trong WordPress
- Bước 1: Sao lưu trước khi chỉnh sửa
- Bước 2: Xác định thay đổi gần nhất
- Bước 3: Sửa lỗi bằng File Manager trên hosting
- Bước 4: Sửa lỗi bằng FTP
- Bước 5: Kiểm tra các lỗi cú pháp PHP phổ biến
- Bước 6: Vô hiệu hóa plugin gây lỗi
- Bước 7: Chuyển theme về theme mặc định
- Bước 8: Bật WP_DEBUG để tìm lỗi chính xác hơn
- Bước 9: Khôi phục backup nếu không xác định được lỗi
- Câu hỏi thường gặp về lỗi Syntax Error
- Thông báo này cho biết hệ thống gặp lỗi cú pháp trong file functions.php tại hoặc gần dòng 125.
- Các cách sửa lỗi Syntax Error
- Kết luận
Syntax Error là gì?
Syntax Error là lỗi cú pháp xảy ra khi mã nguồn không tuân thủ đúng quy tắc của ngôn ngữ lập trình. Mỗi ngôn ngữ như PHP, Python, JavaScript hay Java đều có cú pháp riêng. Nếu bạn viết thiếu dấu ngoặc, thiếu dấu chấm phẩy, đặt sai ký tự, dùng sai từ khóa hoặc đóng mở câu lệnh không đúng, chương trình sẽ không thể hiểu và thực thi đoạn mã đó.
Ví dụ đơn giản trong Python:
print(“Hello World”
Đoạn code trên bị thiếu dấu đóng ngoặc ), nên chương trình sẽ báo Syntax Error.
Trong WordPress, lỗi này thường liên quan đến file PHP của theme, plugin hoặc đoạn code tùy chỉnh được thêm vào file functions.php. Khi lỗi xảy ra, website có thể hiển thị thông báo tương tự:
Parse error: syntax error, unexpected token “}” in /public_html/wp-content/themes/theme-name/functions.php on line 125

Nguyên nhân thường gặp gây lỗi Syntax Error
Lỗi Syntax Error thường xuất phát từ các sai sót nhỏ nhưng ảnh hưởng lớn đến cách website hoạt động. Dưới đây là các nguyên nhân phổ biến nhất:
| Nguyên nhân | Dấu hiệu thường gặp | Cách xử lý nhanh |
| Thiếu dấu chấm phẩy ; | PHP báo lỗi ở cuối dòng hoặc dòng kế tiếp | Kiểm tra câu lệnh trước dòng báo lỗi |
| Thiếu dấu ngoặc (), {}, [] | Báo lỗi unexpected token hoặc unexpected end of file | Kiểm tra cặp ngoặc mở và đóng |
| Thiếu dấu nháy ‘ hoặc “ | Chuỗi ký tự bị lỗi, code phía sau đổi màu trong editor | Đóng lại dấu nháy đúng vị trí |
| Dán code từ nguồn bên ngoài | Website lỗi ngay sau khi thêm code | Xóa hoặc sửa đoạn code vừa thêm |
| Cập nhật plugin/theme bị lỗi | Website lỗi sau khi update | Tắt plugin/theme vừa cập nhật |
| File bị upload thiếu hoặc hỏng | Lỗi xuất hiện sau khi tải file lên hosting | Tải lại file gốc hoặc khôi phục backup |
| Phiên bản PHP không tương thích | Lỗi xuất hiện sau khi đổi PHP version | Chọn phiên bản PHP phù hợp với mã nguồn |
Điểm quan trọng: dòng được báo lỗi chưa chắc là dòng sai thật sự. Nhiều trường hợp lỗi nằm ở dòng phía trên, nhưng PHP chỉ phát hiện khi đọc đến dòng tiếp theo.

Cách đọc thông báo lỗi Syntax Error
Trước khi sửa, bạn cần đọc đúng thông báo lỗi. Một thông báo lỗi thường có cấu trúc như sau:
Parse error: syntax error, unexpected token “else” in /home/user/public_html/wp-content/themes/demo/functions.php on line 87
Bạn cần chú ý 3 phần:
- Loại lỗi
Parse error: syntax error cho biết đây là lỗi cú pháp. PHP không thể phân tích đoạn mã vì cú pháp không hợp lệ.
- Token bất thường
unexpected token “else” nghĩa là PHP gặp từ khóa else ở vị trí không đúng. Nguyên nhân có thể là thiếu dấu } trước đó hoặc cấu trúc if…else bị viết sai.
- Vị trí file và dòng lỗi
functions.php on line 87 cho biết cần mở file functions.php và kiểm tra dòng 87. Tuy nhiên, bạn nên kiểm tra thêm khoảng 5–10 dòng phía trên vì lỗi thật có thể nằm trước dòng được báo.

Cách sửa lỗi Syntax Error trong WordPress
Nếu website WordPress bị lỗi sau khi bạn thêm code, sửa theme hoặc cập nhật plugin, hãy làm theo thứ tự dưới đây. Không nên sửa ngẫu nhiên vì có thể làm lỗi nặng hơn.
Bước 1: Sao lưu trước khi chỉnh sửa
Trước khi sửa bất kỳ file nào, hãy sao lưu file gốc hoặc toàn bộ website. Bạn có thể sao lưu bằng:
- File Manager trong cPanel hoặc DirectAdmin.
- FTP Client như FileZilla.
- Plugin backup nếu vẫn vào được WordPress Admin.
- Bản backup tự động từ nhà cung cấp hosting.
Nếu sửa sai, bạn có thể khôi phục lại file ban đầu nhanh hơn.
Bước 2: Xác định thay đổi gần nhất
Hãy nhớ lại thao tác cuối cùng trước khi lỗi xuất hiện:
- Bạn vừa thêm code vào functions.php?
- Bạn vừa sửa file theme?
- Bạn vừa cập nhật plugin?
- Bạn vừa đổi phiên bản PHP?
- Bạn vừa copy code từ website khác?
- Bạn vừa cài plugin mới?
Nếu lỗi xuất hiện ngay sau một thao tác cụ thể, khả năng cao nguyên nhân nằm ở thao tác đó. Đây là cách khoanh vùng nhanh nhất.
Bước 3: Sửa lỗi bằng File Manager trên hosting
Nếu không vào được WordPress Admin, bạn có thể sửa trực tiếp qua File Manager.
Cách làm:
- Đăng nhập cPanel, DirectAdmin hoặc trang quản trị hosting.
- Mở mục File Manager.
- Vào thư mục public_html.
- Tìm file được báo trong thông báo lỗi.
- Tải file về máy để sao lưu.
- Mở file và kiểm tra dòng được báo lỗi.
- Sửa lại cú pháp sai hoặc xóa đoạn code vừa thêm.
- Lưu file.
- Tải lại website để kiểm tra.
Ví dụ, nếu lỗi báo:
/wp-content/themes/my-theme/functions.php on line 52
Bạn cần vào:
public_html/wp-content/themes/my-theme/functions.php
Sau đó kiểm tra dòng 52 và các dòng phía trên.
Bước 4: Sửa lỗi bằng FTP
Nếu không dùng File Manager, bạn có thể sửa bằng FTP.
Các bước thực hiện:
- Mở phần mềm FTP như FileZilla.
- Kết nối hosting bằng host, username, password và port.
- Vào thư mục public_html.
- Mở đúng đường dẫn file được báo lỗi.
- Tải file về máy tính.
- Mở bằng VS Code, Sublime Text hoặc Notepad++.
- Sửa lỗi cú pháp.
- Upload lại file đã sửa lên đúng vị trí cũ.
- Tải lại website để kiểm tra.
FTP hữu ích khi bạn bị khóa khỏi trang quản trị WordPress sau khi sửa code trong Theme File Editor.
Bước 5: Kiểm tra các lỗi cú pháp PHP phổ biến
Khi mở file, hãy kiểm tra các lỗi sau:
Thiếu dấu chấm phẩy:
echo “Xin chào”
Sửa thành:
echo “Xin chào”;
Thiếu dấu đóng ngoặc:
if ($user_logged_in) {
echo “Đã đăng nhập”;
Sửa thành:
if ($user_logged_in) {
echo “Đã đăng nhập”;
}
Sai cấu trúc if…else:
if ($price > 0) {
echo “Có giá”;
else {
echo “Chưa có giá”;
}
Sửa thành:
if ($price > 0) {
echo “Có giá”;
} else {
echo “Chưa có giá”;
}
Thiếu dấu nháy:
$title = “Sửa lỗi Syntax Error;
Sửa thành:
$title = “Sửa lỗi Syntax Error”;
Dùng sai dấu nháy khi copy code:
echo “Hello World”;
Sửa thành:
echo “Hello World”;
Một số trình soạn thảo tự động đổi dấu nháy thẳng thành dấu nháy cong. PHP không hiểu kiểu dấu nháy này, nên bạn cần kiểm tra kỹ khi copy code từ Word, Google Docs hoặc bài viết trên mạng.
Bước 6: Vô hiệu hóa plugin gây lỗi
Nếu lỗi xuất hiện sau khi cài hoặc cập nhật plugin, hãy vô hiệu hóa plugin đó.
Nếu vẫn vào được WordPress Admin:
- Vào Plugins.
- Tìm plugin vừa cập nhật hoặc vừa cài.
- Chọn Deactivate.
- Kiểm tra lại website.
Nếu không vào được Admin:
- Vào File Manager hoặc FTP.
- Mở thư mục wp-content/plugins.
- Đổi tên thư mục plugin nghi ngờ.
- Tải lại website.
Ví dụ:
wp-content/plugins/plugin-demo
Đổi thành:
wp-content/plugins/plugin-demo-disabled
WordPress sẽ tự vô hiệu hóa plugin đó.

Bước 7: Chuyển theme về theme mặc định
Nếu lỗi nằm trong theme, đặc biệt là file functions.php, bạn có thể tạm thời đổi theme.
Cách làm đơn giản:
- Vào wp-content/themes.
- Đổi tên thư mục theme đang dùng.
- WordPress sẽ không tìm thấy theme hiện tại.
- Hệ thống có thể chuyển về theme mặc định nếu theme mặc định còn tồn tại.
Cách này phù hợp khi website bị trắng trang do theme lỗi và bạn không thể đăng nhập Admin.
Bước 8: Bật WP_DEBUG để tìm lỗi chính xác hơn
Nếu website chỉ hiển thị lỗi chung chung, bạn có thể bật chế độ debug của WordPress.
Mở file wp-config.php, tìm dòng:
define( ‘WP_DEBUG’, false );
Đổi thành:
define( ‘WP_DEBUG’, true );
Bạn cũng có thể ghi lỗi vào file log bằng cách thêm:
define( ‘WP_DEBUG_LOG’, true );
define( ‘WP_DEBUG_DISPLAY’, false );
Sau đó kiểm tra file:
wp-content/debug.log
Lưu ý: Không nên bật hiển thị lỗi công khai trên website thật quá lâu vì thông báo lỗi có thể lộ đường dẫn file và thông tin kỹ thuật. Sau khi sửa xong, hãy tắt debug.
Bước 9: Khôi phục backup nếu không xác định được lỗi
Nếu bạn không biết file nào bị lỗi hoặc đã sửa nhiều lần nhưng website vẫn lỗi, hãy khôi phục bản sao lưu gần nhất.
Nên ưu tiên bản backup trước thời điểm lỗi xuất hiện. Sau khi website hoạt động lại, hãy kiểm tra từng thay đổi một thay vì thêm lại toàn bộ code cùng lúc.
Câu hỏi thường gặp về lỗi Syntax Error
Syntax Error có nguy hiểm không?
Syntax Error không phải lúc nào cũng nguy hiểm về bảo mật, nhưng có thể khiến website ngừng hoạt động. Nếu lỗi làm lộ đường dẫn file hoặc thông tin máy chủ, bạn cần xử lý sớm và tắt hiển thị lỗi công khai sau khi sửa xong.
Vì sao sửa đúng dòng báo lỗi nhưng website vẫn lỗi?
Vì dòng báo lỗi không phải lúc nào cũng là dòng sai thật sự. Lỗi có thể nằm ở dòng phía trên, đặc biệt khi thiếu dấu ngoặc, dấu nháy hoặc dấu chấm phẩy.
Có thể sửa Syntax Error mà không cần vào WordPress Admin không?
Có. Bạn có thể sửa bằng File Manager trong hosting hoặc bằng FTP. Đây là cách phổ biến khi lỗi khiến bạn không đăng nhập được vào trang quản trị WordPress.
Có nên sửa trực tiếp file functions.php không?
Không nên nếu bạn chưa có backup. File functions.php rất nhạy cảm. Chỉ một lỗi nhỏ cũng có thể khiến website sập. Nếu cần thêm code, nên dùng child theme hoặc plugin quản lý snippet.
Syntax Error khác Runtime Error như thế nào?
Syntax Error xảy ra khi cú pháp code sai, khiến chương trình không thể chạy. Runtime Error xảy ra trong lúc chương trình đang chạy, dù cú pháp có thể đúng.
Sửa lỗi Syntax Error không khó nếu bạn xử lý đúng quy trình: đọc thông báo lỗi, xác định file và dòng lỗi, kiểm tra thay đổi gần nhất, sao lưu file, sửa cú pháp và kiểm tra lại website. Với WordPress, lỗi này thường xuất hiện sau khi thêm code vào functions.php, cập nhật plugin, sửa theme hoặc upload file bị lỗi.
Nếu website của bạn đang hoạt động kinh doanh, hãy ưu tiên an toàn: sao lưu trước khi sửa, không chỉnh sửa ngẫu nhiên và liên hệ kỹ thuật hosting khi không chắc nguyên nhân. Cách làm đúng sẽ giúp bạn khôi phục website nhanh hơn và tránh lặp lại lỗi syntax error trong tương lai.
Thông báo này cho biết hệ thống gặp lỗi cú pháp trong file functions.php tại hoặc gần dòng 125.

Ví dụ về một syntax error trong ngôn ngữ Python:
print("Hello, World!"
Trong đoạn mã trên, thiếu một dấu đóng ngoặc “)” ở cuối dòng làm cho chương trình không tuân theo cú pháp và gây ra lỗi cú pháp khi bạn cố gắng thực thi nó.
Các cách sửa lỗi Syntax Error
Sử dụng proper syntax đúng cú pháp để tránh gặp lỗi
Syntax error thường được gây ra bởi một lỗi nhỏ nhưng quan trọng trong cú pháp code.

Đôi khi chỉ cần thừa dấu ngoặc nhọn hoặc ngoặc tròn có thể làm lỗi đoạn code. Khi tìm lỗi, hãy đặt câu hỏi bạn có chèn thêm đoạn code từ web vào hay cập nhật thêm plugin hay không. Khi đó bạn sẽ dễ dàng phát hiện nơi có lỗi và sửa lỗi syntax error lại chúng dễ dàng hơn.
Khắc phục bằng cách sử dụng FTP
Để khắc phục sửa lỗi syntax error, bạn cần chỉnh sửa mã gây ra lỗi. Bạn có thể thay đổi hoặc xóa đi syntax error.
Thường người mới khi gặp thông báo syntax error có thể cảm thấy lo lắng, vì nó có thể dẫn đến tình trạng vô hiệu hóa toàn bộ trang web.
Nếu bạn đã thêm mã bằng cách sử dụng phần “Appearance > Editor” trong bảng điều khiển WordPress, thì bạn sẽ bị khóa trang web. Để giải quyết vấn đề này, bạn cần truy cập vào tệp chỉnh sửa gần đây nhất bằng FTP.

Sau khi cài đặt chương trình FTP, thiết lập kết nối với trang web và đi đến tệp giao diện cần chỉnh sửa. Trong trường hợp bạn quên vị trí của tệp cần chỉnh sửa, bạn chỉ cần kiểm tra mã lỗi. Lỗi sẽ chỉ ra chính xác tệp nào và dòng nào bạn cần sửa. Bạn có thể xóa đoạn mã bạn vừa thêm hoặc viết mã theo cú pháp đúng. Khi hoàn tất việc xóa hoặc chỉnh sửa mã, lưu tệp và tải lên lại máy chủ.
Tiếp theo, truy cập trang web WordPress, làm mới trang và bạn sẽ thấy trang web đã hoạt động bình thường trở lại.
Hơn nữa, bạn cũng có thể tham khảo các lỗi khác của WordPress để khắc phục cho trang web.
Cách phòng tránh lỗi Syntax Error
Để tránh tình trạng trang web WordPress gặp lỗi lặp lại, chúng tôi luôn khuyến nghị việc sử dụng một plugin nhúng mã như WPCode để thêm mã tùy chỉnh vào trang web. Bằng cách sử dụng một plugin như vậy, bạn có thể viết và thêm mã một cách an toàn mà không cần can thiệp vào các tệp giao diện trực tiếp, từ đó giảm nguy cơ gây ra syntax error không cần thiết. Điều này giúp bảo đảm tính ổn định và an toàn cho trang web của bạn.

WPCode giúp bạn dễ dàng thêm đoạn mã vào WordPress mà không cần can thiệp vào tệp functions.php của chủ đề (theme).
Hơn nữa, nó đi kèm với tính năng kiểm tra thông minh cho đoạn mã, giúp bạn phát hiện và ngăn ngừa các lỗi phổ biến. Khi bạn nhập mã tùy chỉnh của mình, WPCode sẽ tự động phát hiện các lỗi. Đưa chuột qua lỗi sẽ hiển thị hướng dẫn hữu ích giúp bạn dễ dàng sửa chữa.

WPCode cũng sẽ ngay lập tức vô hiệu hóa code tùy chỉnh của bạn khi phát hiện lỗi cú pháp.
Bây giờ, bạn không cần phải lo lắng về việc làm hỏng trang web khi thêm đoạn code.

Kết luận
Tóm lại, việc sửa lỗi syntax error trong WordPress có thể là một nhiệm vụ đầy thách thức, nhất là đối với những người mới bắt đầu. Tuy nhiên, thông qua các bước hướng dẫn và cách xác định nguyên nhân gây ra lỗi, bạn đã thấy rằng việc khắc phục không hề khó khăn như ban đầu có thể nghĩ. Hãy nhớ rằng việc sao lưu dữ liệu trước khi thực hiện bất kỳ thay đổi nào là điều quan trọng để đảm bảo an toàn cho trang web của bạn. Hy vọng đến đây bạn đã hiểu được syntax error là gì, các cách khắc phục và sửa lỗi syntax error hiệu quả.
>Xem thêm:



































