Hướng dẫn triển khai code lên hosting cPanel BKNS bằng VibeCode Deploy: kết nối bằng GitHub App
ann
23/09/2026
60 Lượt xem
Chia sẻ bài viết
VibeCode Deploy là plugin trong cPanel của BKNS, nằm ở nhóm BKNS trên trang Tools. Plugin giúp bạn đưa mã nguồn từ repo (repository) Git trên GitHub lên hosting. Plugin tải code về, nhận diện loại ứng dụng, chạy các lệnh cài đặt và build bạn khai báo, triển khai ứng dụng lên tên miền bạn chọn, đồng thời ghi log cho từng lần triển khai.
Plugin hỗ trợ hai nhóm ứng dụng. Nhóm thứ nhất chạy trên máy chủ qua Passenger, gồm Python (Passenger), Node/Express (Passenger) và Next.js (SSR, Passenger). Nhóm thứ hai là ứng dụng tĩnh, gồm Vue/React (SPA) và Static thuần. Ở chế độ Auto, ứng dụng tự cập nhật mỗi khi code trên GitHub thay đổi.
Bài này hướng dẫn kết nối plugin với GitHub bằng GitHub App. Theo mô tả trong plugin, đây là cách kết nối gọn nhất: bạn bấm nút, đặt tên App trên GitHub rồi quay lại plugin, không phải tự tạo token. Bạn nên dùng cách này khi code nằm trên GitHub, kể cả repo riêng tư (private). App chỉ xin quyền đọc code và metadata của các repo bạn cho phép.
Mỗi deployment được tạo qua ba màn hình của plugin: 1. Nguồn Git → 2. Nhận diện → 3. Cấu hình. Bài đi hết luồng: mở plugin và tạo deployment mới (Bước 1, Bước 2), tạo và cài GitHub App (Bước 3 đến Bước 7), chọn repo và nhánh (Bước 8), nhận diện, cấu hình và triển khai (Bước 9 đến Bước 11), cuối cùng là kiểm tra kết quả (Bước 12).
Nếu muốn kết nối theo cách khác, bạn xem bài hướng dẫn kết nối bằng Personal Access Token (PAT), hoặc bài hướng dẫn kết nối bằng URL Git (HTTPS, repo công khai) và SSH Git (Deploy key, repo riêng tư).
Quy ước trong bài: “Bước N” là số bước của bài hướng dẫn này, còn tên in đậm như Bước 1 — Nguồn code là tiêu đề màn hình trong plugin. Tên tài khoản GitHub, tên repo, tên App và tên miền xuất hiện trong ảnh chỉ là dữ liệu mẫu, bạn hãy thay bằng thông tin của mình.
Tóm Tắt Bài Viết
Chuẩn bị trước khi bắt đầu
- Tài khoản hosting cPanel tại BKNS đã có plugin VibeCode Deploy (trang Tools, nhóm BKNS).
- Tài khoản GitHub sở hữu repo chứa mã nguồn cần triển khai. Bạn dùng tài khoản này để tạo và cài GitHub App.
- Tên chính xác của nhánh (branch) cần triển khai, ví dụ main.
- Subdomain deploy.<tên miền chính> đã trỏ về máy chủ hosting và có HTTPS. Plugin ghi rõ yêu cầu này ngay dưới các nút trong khung Kết nối GitHub.
- Tên miền hoặc subdomain dùng để chạy ứng dụng đã có sẵn trong tài khoản cPanel. Nếu chưa có, bạn tạo trước tại cPanel → Domains (đúng như dòng gợi ý dưới ô Domain của plugin), rồi quay lại chọn. Với ứng dụng tĩnh, document root của tên miền đó phải còn trống.
Mở VibeCode Deploy và tạo deployment mới
Hai bước đầu giúp bạn mở plugin và mở biểu mẫu tạo deployment mới.
Bước 1: Mở plugin VibeCode Deploy
Plugin VibeCode Deploy nằm trong trang Tools của cPanel, thuộc nhóm BKNS ở trên cùng (phía trên nhóm Email).
- Đăng nhập vào cPanel của hosting.
- Mở trang Tools (nếu đang ở trang khác, bạn bấm mục Tools ở cột menu bên trái), rồi tìm nhóm BKNS ở trên cùng.
- Bấm vào mục VibeCode Deploy (biểu tượng hộp màu cam, được mũi tên đỏ đánh dấu trong ảnh).

Lưu ý: Nếu không thấy nhóm BKNS, bạn có thể gõ VibeCode vào ô Search Tools ở góc trên bên phải cPanel để tìm nhanh.
Bước 2: Thêm deployment mới
Trang chính của plugin (tiêu đề VibeCode Deploy) là danh sách các deployment bạn đã tạo. Lần đầu sử dụng, trang hiển thị thông báo “Chưa có deployment nào. Bấm Thêm deployment để bắt đầu.”
Với cách kết nối bằng GitHub App, ở màn hình Bước 1 — Nguồn code của biểu mẫu, bạn dùng khung Kết nối GitHub để tạo và cài App (Bước 3 đến Bước 7), rồi dùng danh sách Chọn repo và ô Branch để chọn repo và nhánh cần triển khai (Bước 8). Bạn không cần điền ô Hoặc token (PAT) và ô Hoặc Clone URL.
- Bấm nút màu xanh + Thêm deployment ở góc trên bên phải khung VibeCode Deploy (được mũi tên đỏ đánh dấu trong ảnh).
- Chờ trang chuyển sang VibeCode Deploy — Thêm / Sửa. Biểu mẫu Thêm deployment hiện ra, gồm ba bước 1. Nguồn Git → 2. Nhận diện → 3. Cấu hình.

Lưu ý: Trong lúc tạo và cài App, bạn sẽ chuyển qua lại giữa plugin và GitHub: Bước 4 và Bước 6 thao tác trên GitHub, còn Bước 5 và Bước 7 thao tác trên trang Thêm deployment này của plugin. Nếu GitHub mở ở tab mới, bạn không đóng tab đang mở plugin, vì sau mỗi bước trên GitHub bạn cần quay lại tab đó để làm tiếp.
Tạo và cài GitHub App
Ở các bước này, bạn tạo một GitHub App từ plugin, cài App vào repo cần triển khai trên GitHub, rồi quay lại plugin để kiểm tra kết nối. Nếu tài khoản đã kết nối và cài App từ trước, bạn xem lưu ý ở Bước 3 để biết khi nào có thể chuyển thẳng đến Bước 8.
Bước 3: Bắt đầu tạo GitHub App từ plugin
Biểu mẫu mở ở bước 1. Nguồn Git, màn hình Bước 1 — Nguồn code. Tại đây bạn chọn nguồn code và cách kết nối với GitHub. Với cách GitHub App, bạn dùng khung Kết nối GitHub để tạo và cài App.
- Ở dòng Nguồn code, kiểm tra lựa chọn Repo Git đang được chọn (đây là lựa chọn mặc định).
- Trong khung Kết nối GitHub, bấm nút Tạo GitHub App. Đây là nút xanh đầu tiên trong khung, được mũi tên đỏ đánh dấu trong ảnh.
- Trình duyệt chuyển sang GitHub. Nếu chưa đăng nhập, bạn hãy đăng nhập bằng tài khoản GitHub sở hữu repo cần triển khai.

Lưu ý: Ảnh minh hoạ được chụp khi tài khoản đã từng kết nối một App trước đó, nên khung hiển thị dòng “✓ Đã kết nối và cài GitHub App: …” và nút Thêm / bớt repo. Khi bạn dùng lần đầu, nội dung khung có thể khác ảnh; bạn chỉ cần tìm và bấm nút Tạo GitHub App.
Lưu ý: Nếu khung đã hiển thị “✓ Đã kết nối và cài GitHub App: …” (ví dụ bạn đã kết nối khi tạo deployment trước) và repo cần triển khai đã được cấp quyền, bạn có thể không cần tạo App mới mà chuyển thẳng đến Bước 8 để chọn repo.
Lưu ý: Dòng ghi chú dưới các nút yêu cầu subdomain deploy.<tên miền chính> đã trỏ về máy chủ và có HTTPS. Nếu chưa chắc điều kiện này đã có, bạn hãy liên hệ bộ phận hỗ trợ BKNS trước khi tiếp tục.
Lưu ý: Lựa chọn Upload file .zip dành cho trường hợp không có repo Git hoặc muốn đưa bản build sẵn lên. Nguồn zip không có chế độ tự cập nhật (Auto): muốn đổi code, bạn phải upload file zip mới. Bài này không hướng dẫn chi tiết cách upload file zip.
Bước 4: Đặt tên và tạo GitHub App trên GitHub
Sau khi bạn đăng nhập, GitHub mở trang Create GitHub App. Thanh điều hướng phía trên hiển thị Settings / Developer Settings. Tại đây bạn đặt tên cho App mà plugin sẽ dùng để đọc code từ GitHub.
- Tại ô GitHub App name (được mũi tên đỏ đánh dấu), nhập hoặc chỉnh lại tên cho App, ví dụ VibeCode Deploy – test. Bạn nên đặt tên dễ nhận biết, chẳng hạn kèm tên website của mình.
- Bấm nút xanh lá Create GitHub App for <tên tài khoản GitHub> ngay bên dưới ô tên (mũi tên đỏ thứ hai). Phần cuối của nút là tên tài khoản GitHub bạn đang đăng nhập; trong ảnh là tài khoản mẫu của người chụp.
- Sau khi App được tạo, nếu trình duyệt chưa tự chuyển về plugin, bạn quay lại trang Thêm deployment của plugin trong cPanel (màn hình Bước 1 — Nguồn code), rồi làm tiếp Bước 5.

Lưu ý: Dòng gợi ý dưới ô tên (“Don’t worry, you can always change this later.”) cho biết bạn có thể đổi tên App sau này.
Lưu ý: Tên GitHub App không được trùng với App khác trên GitHub. Nếu GitHub báo tên đã được sử dụng, bạn hãy chọn tên khác.
Lưu ý: Bạn hãy kiểm tra để chắc chắn tên tài khoản ghi trên nút đúng là tài khoản sở hữu repo cần triển khai.
Bước 5: Cài App vào repo
Khi bạn quay lại plugin sau Bước 4, khung Kết nối GitHub hiển thị “Đã tạo App nhưng chưa cài vào repo nào.”, tức là App đã có trên GitHub nhưng chưa được cấp quyền đọc repo nào. Nút thứ hai trong khung lúc này là Cài App vào repo.
- Bấm nút Cài App vào repo. Đây là nút xanh thứ hai, nằm ngay cạnh nút Tạo GitHub App và được mũi tên đỏ đánh dấu trong ảnh.
- Chờ trình duyệt mở trang cài đặt App trên GitHub (xem Bước 6).

Bước 6: Chọn repo được cấp quyền và cài App trên GitHub
GitHub mở trang Install VibeCode Deploy – test, trong đó VibeCode Deploy – test là tên App bạn đặt tại Bước 4. Tại đây bạn chọn những repo mà App được phép truy cập. Mục with these permissions: cho thấy App chỉ xin quyền “Read access to code and metadata”, tức là chỉ đọc code và thông tin của repo.
- Kiểm tra dòng Install on your personal account … hiển thị đúng tài khoản GitHub của bạn.
- Trong mục for these repositories: (được mũi tên đỏ đánh dấu), chọn All repositories nếu muốn App truy cập mọi repo hiện có và mọi repo tạo sau này của tài khoản; ảnh minh hoạ chọn cách này.
- Nếu chỉ muốn cấp quyền cho một số repo, chọn Only select repositories rồi chọn ít nhất một repo, trong đó phải có repo cần triển khai.
- Bấm nút xanh lá Install ở cuối khung (mũi tên đỏ thứ hai).
- Theo dòng chú thích “Next: you’ll be directed to the GitHub App’s site to complete setup.”, GitHub sẽ chuyển tiếp bạn để hoàn tất thiết lập. Sau đó, bạn quay lại trang Thêm deployment của plugin trong cPanel để làm tiếp Bước 7.

Lưu ý: Để giới hạn quyền truy cập, bạn nên chọn Only select repositories và chỉ chọn repo cần triển khai. Sau này, bạn có thể thêm hoặc bớt repo bằng nút Thêm / bớt repo trong plugin.
Bước 7: Kiểm tra lại trạng thái kết nối GitHub
Sau khi cài App trên GitHub, bạn cần yêu cầu plugin kiểm tra lại để cập nhật trạng thái kết nối.
- Trong khung Kết nối GitHub, bấm nút Đã cài xong — kiểm tra lại (được mũi tên đỏ đánh dấu trong ảnh).
- Kiểm tra khung hiển thị dòng chữ xanh “✓ Đã kết nối và cài GitHub App: VibeCode Deploy – test — danh sách repo bên dưới lấy từ App này.”, trong đó tên App là tên bạn đặt tại Bước 4.

Lưu ý: Khi đã kết nối, nút Cài App vào repo đổi thành Thêm / bớt repo. Bạn dùng nút này khi cần cấp thêm hoặc thu hồi quyền truy cập repo. Nút Mở App trên GitHub mở trang của App trên GitHub.
Lưu ý: Nếu khung vẫn hiển thị “Đã tạo App nhưng chưa cài vào repo nào.”, bạn hãy kiểm tra xem đã bấm Install tại Bước 6 chưa, rồi bấm lại Đã cài xong — kiểm tra lại.
Chọn repo và nhánh cần triển khai
Sau khi App đã được kết nối, bạn chọn repo và nhánh ngay trên màn hình Bước 1 — Nguồn code.
Bước 8: Chọn repo và nhánh cần triển khai
Bạn vẫn ở màn hình Bước 1 — Nguồn code. Khi App đã được kết nối, danh sách Chọn repo chỉ gồm các repo App được phép truy cập. Bạn không cần điền ô Hoặc token (PAT) hay Hoặc Clone URL, vì đó là các cách kết nối khác, được trình bày trong bài hướng dẫn kết nối bằng Personal Access Token (PAT) và bài hướng dẫn kết nối bằng URL Git (HTTPS, repo công khai) và SSH Git (Deploy key, repo riêng tư).
Ảnh đánh dấu ba chỗ cần thao tác: danh sách Chọn repo, ô Branch và nút Tiếp tục →.
- Mở danh sách Chọn repo (mặc định hiển thị — (dùng URL thủ công) —) và chọn repo cần triển khai. Trong ảnh, repo mẫu là …/qlnn và phần tên tài khoản đã được che; bạn chọn repo của mình.
- Tại ô Branch (mặc định là main), nhập đúng tên nhánh cần triển khai.
- Bấm nút Tiếp tục → ở góc dưới bên trái khung Bước 1 — Nguồn code.

Lưu ý: Tên nhánh phải có trong repo và được gõ chính xác. Ảnh minh hoạ nhập main-1, nhưng repo mẫu không có nhánh này nên ở bước tiếp theo plugin báo lỗi không clone được (xem Bước 9). Bạn hãy nhập tên nhánh thực tế của mình.
Nhận diện, cấu hình và triển khai
Các bước này diễn ra ở hai màn hình còn lại của biểu mẫu, 2. Nhận diện và 3. Cấu hình, sau đó bạn theo dõi log triển khai và kiểm tra kết quả trong danh sách deployment.
Bước 9: Nhận diện loại ứng dụng
Biểu mẫu chuyển sang bước 2. Nhận diện, màn hình Bước 2 — Nhận diện ứng dụng. Plugin tải (clone) code từ repo và nhánh đã chọn để xác định loại ứng dụng.
Ảnh minh hoạ cho thấy trường hợp lỗi. Vì nhánh main-1 nhập ở Bước 8 không tồn tại, plugin báo “✗ Không clone được (kiểm tra token/branch): … fatal: Remote branch main-1 not found in upstream origin — chọn loại thủ công bên dưới để đi tiếp.”
- Đọc thông báo phía trên ô Loại app. Nếu plugin báo “Không clone được”, bấm ← Quay lại để về màn hình Bước 1 — Nguồn code (Bước 8), sửa lại repo hoặc tên nhánh rồi bấm Tiếp tục → lần nữa.
- Nếu muốn plugin nhận diện lại, bấm nút Nhận diện lại bên phải ô Loại app.
- Kiểm tra ô Loại app (danh sách được mũi tên đỏ đánh dấu). Nếu plugin chưa xác định được loại (ô hiển thị — chọn loại —), mở danh sách và chọn đúng loại ứng dụng: Python (Passenger), Node/Express (Passenger), Next.js (SSR, Passenger), Vue/React (SPA) hoặc Static thuần.
- Bấm Tiếp tục → (được mũi tên đỏ đánh dấu) để sang bước 3. Cấu hình.

Lưu ý: Tự chọn loại ứng dụng giúp bạn đi tiếp, nhưng nếu lỗi do sai nhánh hoặc plugin không truy cập được repo (ví dụ GitHub App chưa được cài vào repo đó) thì khi triển khai plugin vẫn không lấy được code. Bạn nên sửa nguyên nhân lỗi trước.
Lưu ý: Các loại có chữ Passenger là ứng dụng có code chạy trên máy chủ (Python, Node.js/Express, Next.js SSR). Vue/React (SPA) và Static thuần là ứng dụng tĩnh, không có code chạy trên máy chủ.
Bước 10: Cấu hình ứng dụng
Tại bước 3. Cấu hình (màn hình Bước 3 — Cấu hình ứng dụng), bạn khai báo tên app, tên miền chạy ứng dụng, các lệnh build và chạy, cùng một số tuỳ chọn khác.
Ảnh minh hoạ đánh dấu các mục nên xem kỹ: Số worker khi build, Thư mục giữ lại, nhóm Lệnh install / Lệnh build / Lệnh start, Email thông báo và nút Lưu & Deploy.
- Tại ô Tên app (a-z0-9_-), nhập tên ngắn chỉ gồm chữ thường, chữ số, dấu gạch dưới hoặc dấu gạch ngang (trong ảnh là tên mẫu qlnn).
- Tại ô Domain, chọn tên miền hoặc subdomain sẽ chạy ứng dụng (trong ảnh là tên miền mẫu labrsys.io.vn; bạn chọn tên miền của mình). Nếu tên miền dùng được, plugin hiện dòng “✓ Document root sẵn sàng: …” ngay bên dưới, kèm thư mục document root của tên miền đó (trong ảnh là public_html).
- Mục Application Path do plugin tự sinh, có dạng ~/.autodeploy/deployments/<id>/current (id được tạo khi lưu). Bạn không cần nhập mục này.
- Tại ô Số worker khi build (số tiến trình chạy song song khi build, ví dụ khi Next.js sinh trang tĩnh), giữ giá trị 1 nếu dùng hosting chia sẻ, vì hosting chia sẻ thường chỉ có 1 CPU và bị giới hạn số tiến trình. Bạn chỉ tăng giá trị này khi máy chủ đủ mạnh.
- Tại ô Thư mục giữ lại, nhập các thư mục mà ứng dụng ghi dữ liệu vào (ảnh người dùng upload, file sinh ra…). Đường dẫn tính từ gốc repo và phân cách bằng dấu phẩy, ví dụ uploads, public/uploads. Để trống nếu ứng dụng không ghi file.
- Tại các ô Lệnh install, Lệnh build và Lệnh start, nhập lần lượt lệnh cài thư viện, lệnh build và lệnh khởi động phù hợp với dự án (ví dụ npm install và npm run build với dự án Node.js). Ô nào không cần thì để trống; trong ảnh minh hoạ, cả ba ô đều để trống.
- Tại ô Biến môi trường (.env), nhập các biến môi trường, mỗi dòng một biến theo dạng KEY=VALUE.
- Tại ô Email thông báo, nhập email để nhận thông báo khi triển khai lỗi. Nếu bỏ trống, bạn sẽ không nhận email.
- Tại ô Chế độ, chọn Auto để ứng dụng tự cập nhật mỗi khi code trên GitHub thay đổi. Nếu chọn Manual, ứng dụng vẫn chạy nhưng không tự cập nhật khi GitHub thay đổi.
- Kiểm tra lại toàn bộ thông tin, rồi bấm nút Lưu & Deploy ở cuối biểu mẫu.

Lưu ý: Tên miền phải có sẵn trong tài khoản. Nếu cần tên miền mới, bạn tạo tại cPanel → Domains trước, rồi quay lại chọn. Ứng dụng tĩnh yêu cầu document root của tên miền còn trống, vì VibeCode Deploy trỏ document root đó vào bản build (plugin không sửa cấu hình Apache).
Lưu ý: Bạn có thể mở thư mục ~/apps/<tên app> trong File Manager để xem code đang chạy. Thư mục này được tạo lại từ repo sau mỗi lần triển khai, nên mọi chỉnh sửa trực tiếp sẽ mất ở lần triển khai sau. Bạn hãy sửa code trong Git.
Lưu ý: File ghi vào các thư mục không khai báo trong Thư mục giữ lại sẽ mất sau mỗi lần triển khai. Dữ liệu trong thư mục giữ lại được giữ qua mọi lần triển khai hoặc rollback, nhưng sẽ bị xoá khi bạn xoá deployment. Ứng dụng tĩnh không nhận được file upload.
Lưu ý: Nếu repo đã đặt experimental.cpus trong next.config, giá trị đó được ưu tiên hơn Số worker khi build.
Lưu ý: Bạn nên khai báo mật khẩu và khoá API trong ô Biến môi trường (.env) thay vì đưa vào repo.
Bước 11: Lưu, triển khai và theo dõi log
Sau khi bạn bấm Lưu & Deploy, plugin lưu cấu hình và mở cửa sổ Log deploy — <tên app> (trong ảnh là Log deploy — qlnn, với qlnn là tên app mẫu). Góc trên bên phải cửa sổ hiển thị trạng thái, ban đầu là Queued (đang xếp hàng chờ xử lý). Khung log hiện dòng “Đang thu thập thông tin cấu hình deploy…”.
- Giữ cửa sổ log mở để theo dõi tiến trình triển khai.
- Bấm Mở trang log nếu muốn xem log ở trang riêng, hoặc bấm Đóng để đóng cửa sổ.
- Khi quá trình triển khai hoàn tất, mở tên miền đã chọn tại Bước 10 trên trình duyệt để kiểm tra ứng dụng.

Lưu ý: Nếu triển khai lỗi, bạn hãy đọc log để tìm nguyên nhân. Nếu đã điền Email thông báo tại Bước 10, bạn cũng sẽ nhận email báo lỗi.
Bước 12: Kiểm tra kết quả trong danh sách deployment
Khi quá trình triển khai hoàn tất, deployment vừa tạo xuất hiện trong danh sách ở trang chính của plugin (tiêu đề VibeCode Deploy). Bảng danh sách gồm các cột Tên, Loại, Nguồn, Chế độ, Trạng thái và Hành động.
Trong ảnh minh hoạ, deployment mẫu có Tên là qlnn, Loại là static, Nguồn là nhánh main, Chế độ là Manual và Trạng thái là Success (nhãn màu xanh lá), nghĩa là lần triển khai gần nhất đã thành công.
- Đóng cửa sổ Log deploy rồi quay về trang chính của plugin: bấm nút ← Danh sách ở góc trên bên phải màn hình Thêm deployment, hoặc mở lại VibeCode Deploy từ trang Tools của cPanel.
- Tìm dòng có tên app của bạn và kiểm tra cột Trạng thái hiển thị Success.
- Mở tên miền đã chọn cho ứng dụng (tại Bước 10) trên trình duyệt để kiểm tra website đã chạy.
- Khi cần thao tác tiếp với deployment, dùng các nút ở cột Hành động: Deploy (triển khai lại), Rollback (quay về bản triển khai trước), Log (xem log), Sửa (sửa cấu hình deployment), Mở code (xem code đang chạy), Bật auto (chuyển sang chế độ tự cập nhật khi code trên GitHub thay đổi) và Xoá (nút màu đỏ, xoá deployment).

Lưu ý: Nút Bật auto chỉ hiện khi deployment đang ở chế độ Manual như trong ảnh. Nếu bạn đã chọn Auto tại Bước 10, cột Chế độ sẽ hiển thị Auto.
Lưu ý: Bấm Xoá sẽ xoá deployment, kể cả dữ liệu trong các thư mục đã khai báo ở Thư mục giữ lại. Bạn hãy sao lưu dữ liệu cần giữ trước khi xoá.
Lưu ý chung
- Bạn nên cấp quyền ở mức tối thiểu. Khi cài GitHub App, hãy chọn Only select repositories và chỉ chọn repo cần triển khai. Khi cần cấp thêm hoặc thu hồi quyền, bạn dùng nút Thêm / bớt repo trong khung Kết nối GitHub.
- Nếu tại màn hình Bước 2 — Nhận diện ứng dụng plugin báo “Không clone được (kiểm tra token/branch)”, bạn hãy kiểm tra hai điểm. Thứ nhất, tên nhánh ở ô Branch phải có trong repo. Thứ hai, GitHub App phải được cài vào repo cần triển khai (xem Bước 6). Sau đó bấm ← Quay lại để về màn hình Bước 1 — Nguồn code (Bước 8) và sửa.
- Mật khẩu và khoá API của ứng dụng nên được khai báo trong ô Biến môi trường (.env) của plugin, thay vì đưa vào repo.
- Khi gửi ảnh chụp màn hình cho bộ phận hỗ trợ BKNS hoặc chia sẻ ra ngoài, bạn hãy che thanh địa chỉ cPanel, vì địa chỉ này có chứa mã phiên đăng nhập (cpsess…).
- Bạn không nên sửa code trực tiếp trong thư mục ~/apps/<tên app>, vì thư mục này được tạo lại sau mỗi lần triển khai; hãy sửa trong Git. Dữ liệu do ứng dụng ghi ra (ví dụ file người dùng upload) phải nằm trong các thư mục đã khai báo ở Thư mục giữ lại. Trên hosting chia sẻ, bạn nên giữ Số worker khi build là 1.


































