Close

IP Của Quý Khách : 107.20.129.212
Hỗ trợ khách hàng : 1900 1100
www.

 Hotline kỹ thuật 0902 121 169

Thanh Hòa

BKNS

Thu Phương

KD

KD

KD

 

Vinaora Nivo SliderVinaora Nivo Slider

Chỗ đặt máy chủ

BÁO GIÁ DỊCH VỤ CHO THUÊ CHỖ ĐẶT MÁY CHỦ – COLOCATION SERVER

DATA CENTER VDC

(Đơn vị tính: VND)

Mô tả

BK-CO 01

BK-CO 02

 BK-CO 03

Băng thông trong nước

 25 Mbps

 50 Mbps

100 Mbps 

Băng thông quốc tế

4 Mbps

6 Mbps

 10 Mbps

Lưu lượng thông tin (Bandwidth)

Không giới hạn 

IP address

01 IP

Công suất điện

300W

Không gian rack

1U

Điện dự phòng/ UPS

Có 

Hỗ trợ kĩ thuật

 24/7 

Phí cài đặt

   Miễn phí 

Cước thuê bao tháng

1.800.000

 2.500.000

3.700.000

Đăng ký

     

Dịch vụ bổ sung (VND/tháng)

Băng thông 200Mbps

   

 5.000.000

Băng thông 500Mbps

   

 8.000.000

Băng thông 1Gbps

   

 15.000.000

Công suất điện tăng thêm 50W

100.000

Thêm 01 địa chỉ IP

 100.000

Bổ sung không gian 1U

 200.000

Thuê hệ thống Firewall

 350.000

Đặt thiết bị mạng (1U, 50W)

 1.000.000

Quản trị máy chủ (Xem chi tiết)

 1.000.000

Quản trị hệ thống mail

1.000.000

Đường cáp local

 1.000.000

Đường cáp back-end (cáp đồng)

 1.000.000

Đường cáp back-end (cáp quang)

 2.000.000

Chuyển đổi gói dịch vụ

 Miễn phí

 

BÁO GIÁ DỊCH VỤ CHO THUÊ CHỖ ĐẶT MÁY CHỦ – COLOCATION SERVER

DATA CENTER FPT

Mô tả

BK-FPT01

BK-FPT02

BK-FPT03

BK-FPT04

BK-FPT05

BK-FPT06

BK-FPT07

I. PHÍ KHỞI TẠO DỊCH VỤ VÀ CƯỚC HÀNG THÁNG (VNĐ)

1. Phí khởi tạo dịch vụ

1.000.000

2. Cước hàng tháng

1.824.000

2.508.000

3.078.000

3.762.000

4.788.000

5.358.000

6.270.000

II. MÔ TẢ CHI TIẾT DỊCH VỤ

1. Không gian server

Rack 1U

Rack 1U

Rack 1U

Rack 1U

Rack 1U

Rack 1U

Rack 1U

2. Công suất điện tiêu chuẩn cho máy chủ

400W

3. Lưu lượng chuyển tải (datatransfers)

500 GB/tháng

700 GB/tháng

1000 GB/tháng

3000 GB/tháng

không giới hạn

không giới hạn

không giới hạn

4. Băng thông trong nước

200 Mbps

200 Mbps

400 Mbps

600 Mbps

1Gbps

1Gbps

1Gbps

5. Băng thông quốc tế (uplink/downlink)

3 Mbps/1Mbps

4 Mbps/2Mbps

6 Mbps/3Mbps

8 Mbps/4Mbps

10Mbps/5Mbps

20Mbps/5Mbps

30Mbps/ 5Mbps

6. Ổ cắm mạng

100 Mbps

100 Mbps

1 Gbps

1 Gbps

1 Gbps

1 Gbps

1 Gbps

7. Địa chỉ IP

1IP

8. Hỗ trợ kỹ thuật

24 x 7

9. Hệ thống theo dõi băng thông (web base)

10.Hệ thống cảnh báo sự cố qua SMS

III. CÁC DỊCH VỤ BỔ SUNG (VND)

1. Thêm 01 địa chỉ IP (không ổ cắm mạng)

200.000

2. Bổ sung thêm 1 ổ cắm mạng + 1 IP

900.000

1.200.000

1.500.000

1.800.000

2.100.000

2.400.000

2.700.000

3. Không gian rack server 1U tăng thêm

400.000

4. Không giới hạn LLTT hàng tháng (datatransfer)

1.000.000

1.500.000

1.500.000

1.800.000

//

//

//

5. Nâng cấp băng thông quốc tế thêm 1Mbps

2.500.000

6. Bổ sung công suất điện tăng thêm (100W/máy)

200.000

7. Bổ sung LLTT 200GB/tháng

300.000

8. Thuê hệ thống Firewall

500.000

9. RSA token quản lý mật khẩu server

200.000

10.Quản trị Máy chủ

1.500.000

11. Quản trị Máy chủ Mail

2.000.000

12. Chương trình quản lý Host DirectAdmin (trả 12 tháng / lần)

200.000

13. Chương trình quản lý Host Hosting Controller (trả 12 tháng / lần)

500.000

V. THỜI HẠN HỢP ĐỒNG & PHƯƠNG THỨC THANH TOÁN

Thời hạn hợp đồng tối thiểu

12 tháng

Ghi chú: Các mức giá nêu trên chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng (VAT 10%)

 

Hỗ trợ ngoài giờ:   0902 121 169
Email:  This email address is being protected from spambots. You need JavaScript enabled to view it.   

SHARE