Chỗ đặt máy chủ
BÁO GIÁ DỊCH VỤ CHO THUÊ CHỖ ĐẶT MÁY CHỦ – COLOCATION SERVER
DATA CENTER VDC
(Đơn vị tính: VND)
|
Mô tả |
BK-CO 01 |
BK-CO 02 |
BK-CO 03 |
|
Băng thông trong nước |
25 Mbps |
50 Mbps |
100 Mbps |
|
Băng thông quốc tế |
4 Mbps |
6 Mbps |
10 Mbps |
|
Lưu lượng thông tin (Bandwidth) |
Không giới hạn |
||
|
IP address |
01 IP |
||
|
Công suất điện |
300W |
||
|
Không gian rack |
1U |
||
|
Điện dự phòng/ UPS |
Có |
||
|
Hỗ trợ kĩ thuật |
24/7 |
||
|
Phí cài đặt |
Miễn phí |
||
|
Cước thuê bao tháng |
1.800.000 |
2.500.000 |
3.700.000 |
|
Đăng ký |
![]() |
![]() |
![]() |
|
Dịch vụ bổ sung (VND/tháng) |
|||
|
Băng thông 200Mbps |
5.000.000 |
||
|
Băng thông 500Mbps |
8.000.000 |
||
|
Băng thông 1Gbps |
15.000.000 |
||
|
Công suất điện tăng thêm 50W |
100.000 |
||
|
Thêm 01 địa chỉ IP |
100.000 |
||
|
Bổ sung không gian 1U |
200.000 |
||
|
Thuê hệ thống Firewall |
350.000 |
||
|
Đặt thiết bị mạng (1U, 50W) |
1.000.000 |
||
|
Quản trị máy chủ (Xem chi tiết) |
1.000.000 |
||
|
Quản trị hệ thống mail |
1.000.000 |
||
|
Đường cáp local |
1.000.000 |
||
|
Đường cáp back-end (cáp đồng) |
1.000.000 |
||
|
Đường cáp back-end (cáp quang) |
2.000.000 |
||
|
Chuyển đổi gói dịch vụ |
Miễn phí |
||
BÁO GIÁ DỊCH VỤ CHO THUÊ CHỖ ĐẶT MÁY CHỦ – COLOCATION SERVER
DATA CENTER FPT
|
Mô tả |
|||||||
|
I. PHÍ KHỞI TẠO DỊCH VỤ VÀ CƯỚC HÀNG THÁNG (VNĐ) |
|||||||
|
1. Phí khởi tạo dịch vụ |
1.000.000 |
||||||
|
2. Cước hàng tháng |
1.824.000 |
2.508.000 |
3.078.000 |
3.762.000 |
4.788.000 |
5.358.000 |
6.270.000 |
|
II. MÔ TẢ CHI TIẾT DỊCH VỤ |
|||||||
|
1. Không gian server |
Rack 1U |
Rack 1U |
Rack 1U |
Rack 1U |
Rack 1U |
Rack 1U |
Rack 1U |
|
2. Công suất điện tiêu chuẩn cho máy chủ |
400W |
||||||
|
3. Lưu lượng chuyển tải (datatransfers) |
500 GB/tháng |
700 GB/tháng |
1000 GB/tháng |
3000 GB/tháng |
không giới hạn |
không giới hạn |
không giới hạn |
|
4. Băng thông trong nước |
200 Mbps |
200 Mbps |
400 Mbps |
600 Mbps |
1Gbps |
1Gbps |
1Gbps |
|
5. Băng thông quốc tế (uplink/downlink) |
3 Mbps/1Mbps |
4 Mbps/2Mbps |
6 Mbps/3Mbps |
8 Mbps/4Mbps |
10Mbps/5Mbps |
20Mbps/5Mbps |
30Mbps/ 5Mbps |
|
6. Ổ cắm mạng |
100 Mbps |
100 Mbps |
1 Gbps |
1 Gbps |
1 Gbps |
1 Gbps |
1 Gbps |
|
7. Địa chỉ IP |
1IP |
||||||
|
8. Hỗ trợ kỹ thuật |
24 x 7 |
||||||
|
9. Hệ thống theo dõi băng thông (web base) |
Có |
||||||
|
10.Hệ thống cảnh báo sự cố qua SMS |
Có |
||||||
|
III. CÁC DỊCH VỤ BỔ SUNG (VND) |
|||||||
|
1. Thêm 01 địa chỉ IP (không ổ cắm mạng) |
200.000 |
||||||
|
2. Bổ sung thêm 1 ổ cắm mạng + 1 IP |
900.000 |
1.200.000 |
1.500.000 |
1.800.000 |
2.100.000 |
2.400.000 |
2.700.000 |
|
3. Không gian rack server 1U tăng thêm |
400.000 |
||||||
|
4. Không giới hạn LLTT hàng tháng (datatransfer) |
1.000.000 |
1.500.000 |
1.500.000 |
1.800.000 |
// |
// |
// |
|
5. Nâng cấp băng thông quốc tế thêm 1Mbps |
2.500.000 |
||||||
|
6. Bổ sung công suất điện tăng thêm (100W/máy) |
200.000 |
||||||
|
7. Bổ sung LLTT 200GB/tháng |
300.000 |
||||||
|
8. Thuê hệ thống Firewall |
500.000 |
||||||
|
9. RSA token quản lý mật khẩu server |
200.000 |
||||||
|
10.Quản trị Máy chủ |
1.500.000 |
||||||
|
11. Quản trị Máy chủ Mail |
2.000.000 |
||||||
|
12. Chương trình quản lý Host DirectAdmin (trả 12 tháng / lần) |
200.000 |
||||||
|
13. Chương trình quản lý Host Hosting Controller (trả 12 tháng / lần) |
500.000 |
||||||
|
V. THỜI HẠN HỢP ĐỒNG & PHƯƠNG THỨC THANH TOÁN |
|||||||
|
Thời hạn hợp đồng tối thiểu |
12 tháng |
||||||
Ghi chú: Các mức giá nêu trên chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng (VAT 10%)





